TL Vina Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TL VINA
19
进口笔数
0
出口笔数
$116.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314969324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SCUPSD |
| 成立日期 | 2018-04-05 |
| 联系地址 | R4-83 Đường Nội khu Hưng Phước 3, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TL VINA |
| 企业英文名称 | TL VINA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | R4-83 Đường Nội khu Hưng Phước 3, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cư sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84966345451 |
| 邮箱 | sr2vina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $116.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DK-LOK Corp. | 韩国 | 19 | $116.9K | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-13 | 安全阀 | DK-LOK CORP ORATION | 韩国 | $373 |
| 2024-09-06 | 阀门龙头 | DK-LOK CORP ORATION | 韩国 | $979 |
| 2024-09-06 | 阀门龙头 | DK-LOK CORP ORATION | 韩国 | $1.1K |
| 2024-08-17 | 阀门龙头 | DK-LOK CORP ORATION | 韩国 | $533 |
| 2024-08-17 | 止回阀 | DK-LOK CORP ORATION | 韩国 | $101 |
| 2024-08-17 | 阀门龙头 | DK-LOK CORP ORATION | 韩国 | $1.3K |
| 2024-08-17 | 阀门龙头 | DK-LOK CORP ORATION | 韩国 | $213 |
| 2024-08-17 | 不锈钢管件 | DK-LOK CORP ORATION | 韩国 | $38 |
| 2024-08-01 | 不锈钢管件 | DK-LOK CORP ORATION | 韩国 | $29 |
| 2024-08-01 | 不锈钢管件 | DK-LOK CORP ORATION | 韩国 | $29 |