Hoang Phat Land House Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 275 笔 · 主营 天然硅砂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH NHà HOàNG PHáT LAND
275
进口笔数
0
出口笔数
$1.90M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316898291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79RNF81 |
| 成立日期 | 2021-06-10 |
| 联系地址 | 26/1 Đường Nguyễn Thị Búp, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH NHÀ HOÀNG PHÁT LAND |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/1 Đường Nguyễn Thị Búp, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84946463214 |
| 邮箱 | duchuy280296@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250510 | 天然硅砂 |
| 250590 | 其他天然砂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 275 | $1.90M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd. | 越南 | 275 | $1.90M | 天然硅砂、其他天然砂 |
近期贸易明细
进口(共 275)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-08 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $5.0K |
| 2025-03-03 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $10.7K |
| 2025-03-01 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $5.3K |
| 2025-02-27 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $5.7K |
| 2025-02-25 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $5.0K |
| 2025-02-24 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $5.3K |
| 2025-02-20 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $10.7K |
| 2025-01-17 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $10.4K |
| 2025-01-16 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $5.1K |
| 2025-01-15 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $5.6K |