Sun B&B Service Trade Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Sun B&B
9
进口笔数
51
出口笔数
$87.4K
进口金额
$1.31M
出口金额
2025-12-23
最近进口
2026-02-12
最近出口
4
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313214803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEER3BT2 |
| 成立日期 | 2015-04-16 |
| 联系地址 | 25 Đường 130, Ấp 6, Xã Tân Thạnh Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SUN B&B |
| 企业英文名称 | SUN B&B SERVICE TRADE EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80A Hồ Văn Tắng, Ấp Xóm Đồng, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02837957464 |
| 邮箱 | yjosunbbvn.2018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 442090 | 木制品 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $65.8K |
| 越南 | 1 | $21.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 51 | $1.31M |
| 越南 | 6 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Texson Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $48.7K | 塑料涂层织物、PVC泡沫板 |
| Sain Furniture | 韩国 | 1 | $21.6K | 软垫木座椅、木制办公家具 |
| Haining Mingtra Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.1K | 人造纤维绒布、染色合成经编织物 |
| H&C (Guangzhou) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | PVC涂层织物 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sain Furniture | 韩国 | 19 | $469.8K | 软垫木座椅、其他寝具 |
| RIAA | 韩国 | 8 | $177.2K | 软垫木座椅、其他寝具 |
| Acevalue | 韩国 | 5 | $167.2K | 软垫木座椅、其他寝具 |
| Fragile | 韩国 | 5 | $136.1K | 软垫木座椅、其他寝具 |
| Beautyin Furniture | 韩国 | 5 | $131.5K | 软垫木座椅、其他寝具 |
| Dana Company | 韩国 | 3 | $106.8K | 软垫木座椅、其他寝具 |
| IGYOGU | 韩国 | 3 | $81.1K | 木制家具零件、木制品 |
| Boowon Furniture | 韩国 | 3 | $39.8K | 软垫木座椅 |
| Sain Furniture | 越南 | 4 | $2.6K | PVC涂层织物 |
| RIAA | 越南 | 2 | $1.1K | PVC涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | PVC涂层织物 | JIAXING TEXSON TEXTILE CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-07-30 | 聚氯乙烯涂层布 | JIAXING TEXSON TEXTILE CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-09-30 | 人造纤维绒布 | HAINING MINGTRA TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-06-26 | 聚氯乙烯涂层布 | JIAXING TEXSON TEXTILE CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2024-02-15 | PVC涂层织物 | H & C (GUANGZHOU) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-02-15 | PVC涂层织物 | H & C (GUANGZHOU) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-01-12 | 聚氯乙烯涂层布 | JIAXING TEXSON TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-12-21 | 人造纤维绒布 | HAINING MINGTRA TEXTILE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2023-11-17 | PVC涂层织物 | JIAXING TEXSON TEXTILE CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2023-11-17 | 聚氯乙烯涂层布 | JIAXING TEXSON TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.7K |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 软垫木座椅 | Beautyin Furniture | 韩国 | $1.3K |
| 2026-02-12 | 其他寝具 | Beautyin Furniture | 韩国 | $14 |
| 2026-02-12 | 软垫木座椅 | Beautyin Furniture | 韩国 | $6.0K |
| 2026-02-12 | 软垫木座椅 | Beautyin Furniture | 韩国 | $400 |
| 2026-02-12 | 软垫木座椅 | Beautyin Furniture | 韩国 | $6.4K |
| 2026-02-12 | 软垫木座椅 | Beautyin Furniture | 韩国 | $100 |
| 2026-02-12 | 非办公金属家具 | Beautyin Furniture | 韩国 | $2.3K |
| 2026-02-12 | 软垫木座椅 | Beautyin Furniture | 韩国 | $600 |
| 2026-02-12 | 非木制家具件 | Beautyin Furniture | 韩国 | $2.0K |
| 2026-02-12 | 非木制家具件 | Beautyin Furniture | 韩国 | $2.0K |