KING GROUP TRADING SERVICE Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ THươNG MạI KING GROUP
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
46
进口笔数
0
出口笔数
$930.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109966497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6EKYVF |
| 成立日期 | 2022-04-15 |
| 联系地址 | Số 263 Phố Quan Hoa, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KING GROUP |
| 企业英文名称 | KING GROUP TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | D5B-31, Lô D5 Khu Đấu Giá 18,6 Ha, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84982052495 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 630520 | 棉包装袋 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 660191 | 伸缩伞 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $928.0K |
| 中国香港 | 1 | $2.3K |
| 韩国 | 1 | $50 |
| 英国 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teckwrap Ltd. | 中国 | 19 | $555.0K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| TECKWRAP LTD | 中国香港 | 4 | $267.4K | 自粘塑料片、低密度聚乙烯 |
| CHARM MORE INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 7 | $34.5K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| OT GZ Eagle Decor Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.9K | 自粘塑料片 |
| OT-GZ Eagle Decor Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 自粘塑料片 |
| Henan Yingke Software Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.0K | 其他橡塑机械、其他办公设备 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| BEIJING CYS NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | 2 | $5.6K | 自粘塑料片 |
| Henan Yingke Software Development Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $5.0K | 其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | BEIJING CYS NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $392 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | BEIJING CYS NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $392 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | BEIJING CYS NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $392 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | BEIJING CYS NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $190 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | BEIJING CYS NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $190 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | BEIJING CYS NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $392 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | BEIJING CYS NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $150 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | BEIJING CYS NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $170 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | BEIJING CYS NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $150 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | BEIJING CYS NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $170 |