Than Hong Electronic Materials Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU ĐIệN Tử THầN HồNG

12
进口笔数
90
出口笔数
$21.9K
进口金额
$928.0K
出口金额
2025-05-26
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $181.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $15.0K · 2 笔2024-05进口 $3.1K · 1 笔出口 $17.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $48 · 1 笔2024-09进口 $695 · 1 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $785 · 1 笔出口 $2.1K · 4 笔2024-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $1.9K · 4 笔2025-01进口 $166 · 1 笔出口 $7.0K · 4 笔2025-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-04进口 $1.2K · 2 笔出口 $15.2K · 4 笔2025-05进口 $7.1K · 2 笔出口 $43.5K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $202 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $181.5K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $15.0K · 2 笔2024-05进口 $3.1K · 1 笔出口 $17.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $48 · 1 笔2024-09进口 $695 · 1 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $785 · 1 笔出口 $2.1K · 4 笔2024-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $1.9K · 4 笔2025-01进口 $166 · 1 笔出口 $7.0K · 4 笔2025-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-04进口 $1.2K · 2 笔出口 $15.2K · 4 笔2025-05进口 $7.1K · 2 笔出口 $43.5K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $202 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $181.5K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号0110334855
企查查编码QVN0V7VNGF
成立日期2023-04-26
联系地址Căn Hộ 04 - Nhà N9 - TTQĐ Binh Đoàn 11, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU ĐIỆN TỬ THẦN HỒNG
企业英文名称THAN HONG ELECTRONIC MATERIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2D, ngõ 358/25, Phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn
电话+84816024555
邮箱dientuthanhong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
481141自粘纸板
3506101kg以下胶粘剂

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
481141自粘纸板
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$21.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南90$928.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Mingxiang Packing Products Co., Ltd.中国11$19.0K自粘塑料片、非玻璃化转印纸
Huizhou Chenhong Electronic Technology Co., Ltd.中国1$3.0K自粘塑料卷、自粘纸板

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南90$928.0K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-26自粘塑料片DONGGUAN MINGXIANG PACKING PRODUCTS CO LTD中国$1.3K
2025-05-26自粘塑料片DONGGUAN MINGXIANG PACKING PRODUCTS CO LTD中国$2.4K
2025-05-05小包装胶粘剂DONGGUAN MINGXIANG PACKING PRODUCTS CO LTD中国$3.4K
2025-04-23自粘塑料片DONGGUAN MINGXIANG PACKING PRODUCTS CO LTD中国$786
2025-04-08自粘塑料片DONGGUAN MINGXIANG PACKING PRODUCTS CO LTD中国$393
2025-03-06自粘塑料片DONGGUAN MINGXIANG PACKING PRODUCTS CO LTD中国$3.0K
2025-02-10自粘塑料片DONGGUAN MINGXIANG PACKING PRODUCTS CO LTD中国$492
2025-02-10自粘塑料片DONGGUAN MINGXIANG PACKING PRODUCTS CO LTD中国$1.1K
2025-01-09自粘塑料片DONGGUAN MINGXIANG PACKING PRODUCTS CO LTD中国$166
2024-12-11自粘塑料片DONGGUAN MINGXIANG PACKING PRODUCTS CO LTD中国$888

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23自粘纸板AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$3.1K
2026-04-23自粘纸板AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$3.1K
2026-04-22自粘纸板AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$3.1K
2026-04-20自粘塑料片AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$330
2026-04-20自粘塑料片AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$330
2026-04-20自粘塑料片AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$24.9K
2026-04-20自粘塑料片AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$24.9K
2026-04-20自粘塑料片AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$24.9K
2026-04-20自粘塑料片AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$330
2026-04-14自粘塑料片AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$1.7K

相关企业 · 同类产品

Than Hong Electronic Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →