Than Hong Electronic Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU ĐIệN Tử THầN HồNG
12
进口笔数
90
出口笔数
$21.9K
进口金额
$928.0K
出口金额
2025-05-26
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110334855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0V7VNGF |
| 成立日期 | 2023-04-26 |
| 联系地址 | Căn Hộ 04 - Nhà N9 - TTQĐ Binh Đoàn 11, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU ĐIỆN TỬ THẦN HỒNG |
| 企业英文名称 | THAN HONG ELECTRONIC MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2D, ngõ 358/25, Phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84816024555 |
| 邮箱 | dientuthanhong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $21.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $928.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Mingxiang Packing Products Co., Ltd. | 中国 | 11 | $19.0K | 自粘塑料片、非玻璃化转印纸 |
| Huizhou Chenhong Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 自粘塑料卷、自粘纸板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 90 | $928.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 自粘塑料片 | DONGGUAN MINGXIANG PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-05-26 | 自粘塑料片 | DONGGUAN MINGXIANG PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-05-05 | 小包装胶粘剂 | DONGGUAN MINGXIANG PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-04-23 | 自粘塑料片 | DONGGUAN MINGXIANG PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $786 |
| 2025-04-08 | 自粘塑料片 | DONGGUAN MINGXIANG PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $393 |
| 2025-03-06 | 自粘塑料片 | DONGGUAN MINGXIANG PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-02-10 | 自粘塑料片 | DONGGUAN MINGXIANG PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $492 |
| 2025-02-10 | 自粘塑料片 | DONGGUAN MINGXIANG PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-01-09 | 自粘塑料片 | DONGGUAN MINGXIANG PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $166 |
| 2024-12-11 | 自粘塑料片 | DONGGUAN MINGXIANG PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $888 |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 自粘纸板 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 自粘纸板 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 自粘纸板 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $330 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $330 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $24.9K |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $24.9K |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $24.9K |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $330 |
| 2026-04-14 | 自粘塑料片 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |