CCL Design Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4,824 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CCL DESIGN VINA
437
进口笔数
4,824
出口笔数
$5.41M
进口金额
$12.70M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
50
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313918077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHGEUGD2 |
| 成立日期 | 2016-07-18 |
| 联系地址 | Nhà xưởng số 4, Lô I-3b-1.4, Đường N6, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CCL DESIGN VINA |
| 企业英文名称 | CCL DESIGN VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 4, Lô I-3b-1.4, Đường N6, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng Quy chế Khu Công nghệ cao ban hành kèm theo Nghị định số 99/2003/NĐ-CP ngày 28 tháng 8 năm 2003 của Chính phủ khi hoạt động đầu tư kinh doanh trong Khu Công nghệ cao. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842871065067 |
| 邮箱 | ccl@cclind.com |
| 官网 | www.cclind.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 89.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 481141 | 自粘纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 180 | $3.57M |
| 韩国 | 100 | $1.35M |
| 中国 | 79 | $315.5K |
| 中国台湾 | 23 | $113.8K |
| 美国 | 9 | $22.9K |
| 英国 | 15 | $18.9K |
| 以色列 | 1 | $7.8K |
| 中国香港 | 1 | $4.0K |
| 马来西亚 | 13 | $2.2K |
| 新加坡 | 2 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,994 | $10.72M |
| 埃及 | 174 | $735.4K |
| 奥地利 | 178 | $683.5K |
| 巴西 | 171 | $217.8K |
| 新加坡 | 80 | $180.2K |
| 印度 | 100 | $79.8K |
| 韩国 | 15 | $40.6K |
| 美国 | 43 | $32.3K |
| 南非 | 22 | $6.0K |
| 斯洛伐克 | 23 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 138 | $3.53M | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Saelim Co., Ltd. | 韩国 | 84 | $1.25M | 自粘塑料片、醇酸树脂 |
| T GLOBAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 15 | $90.4K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Yonwoo Corp. | 韩国 | 7 | $54.8K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| SZ Pufeng Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 29 | $37.6K | 其他泡沫塑料、自粘塑料片 |
| Comit Plastic Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $26.7K | 聚碳酸酯塑料片、聚酯塑料片材 |
| K.K. Enterprise | 印度 | 8 | $23.4K | 菠萝、其他食用蔬菜 |
| A CCL Design Ltd. | 英国 | 13 | $18.8K | 自粘塑料片、其他印刷品 |
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $7.4K | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 9 | $4.7K | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 3,426 | $10.18M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 737 | $1.92M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Samsung Electronics CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 46 | $152.0K | 自粘塑料片、印刷标签 |
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $93.1K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 112 | $65.0K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 113 | $64.6K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $64.0K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| IGB Automotive Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $25.2K | 其他电路开关装置、70-150克非织造布 |
| Datalogic USA, Inc. | 美国 | 22 | $9.3K | 其他钢铁制品、数据处理机 |
| Datalogic Slovakia s.r.o. | 斯洛伐克 | 23 | $6.0K | 8471机器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 437)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $93 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $259 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $93 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $433 |
出口(共 4,824)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 印刷标签 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $2 |