CCL Design Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,824 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CCL DESIGN VINA

437
进口笔数
4,824
出口笔数
$5.41M
进口金额
$12.70M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
50
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $551.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $39.2K · 3 笔出口 $151.7K · 60 笔2023-09进口 $153.5K · 11 笔出口 $247.2K · 105 笔2023-10进口 $107.0K · 12 笔出口 $270.2K · 108 笔2023-11进口 $84.5K · 8 笔出口 $238.4K · 116 笔2023-12进口 $55.0K · 9 笔出口 $235.9K · 111 笔2024-01进口 $81.6K · 8 笔出口 $334.6K · 121 笔2024-02进口 $76.8K · 7 笔出口 $307.1K · 117 笔2024-03进口 $84.8K · 14 笔出口 $330.0K · 140 笔2024-04进口 $107.5K · 8 笔出口 $300.6K · 132 笔2024-05进口 $107.5K · 8 笔出口 $285.4K · 131 笔2024-06进口 $83.7K · 8 笔出口 $270.3K · 118 笔2024-07进口 $124.7K · 6 笔出口 $275.9K · 118 笔2024-08进口 $156.0K · 15 笔出口 $278.6K · 115 笔2024-09进口 $91.9K · 15 笔出口 $258.4K · 119 笔2024-10进口 $75.8K · 13 笔出口 $257.4K · 116 笔2024-11进口 $117.0K · 8 笔出口 $248.2K · 106 笔2024-12进口 $135.1K · 11 笔出口 $368.8K · 109 笔2025-01进口 $192.2K · 6 笔出口 $271.3K · 94 笔2025-02进口 $187.3K · 9 笔出口 $444.9K · 150 笔2025-03进口 $248.1K · 16 笔出口 $551.1K · 155 笔2025-04进口 $207.0K · 9 笔出口 $497.4K · 144 笔2025-05进口 $139.2K · 15 笔出口 $477.3K · 134 笔2025-06进口 $132.1K · 12 笔出口 $328.2K · 137 笔2025-07进口 $132.9K · 11 笔出口 $321.9K · 129 笔2025-08进口 $118.3K · 8 笔出口 $394.8K · 136 笔2025-09进口 $150.1K · 8 笔出口 $330.7K · 133 笔2025-10进口 $116.3K · 7 笔出口 $349.3K · 141 笔2025-11进口 $153.9K · 9 笔出口 $314.1K · 133 笔2025-12进口 $139.8K · 18 笔出口 $351.0K · 127 笔2026-01进口 $137.1K · 12 笔出口 $370.8K · 111 笔2026-02进口 $268.9K · 20 笔出口 $193.6K · 68 笔2026-03进口 $243.7K · 27 笔出口 $207.4K · 81 笔2026-04进口 $416.9K · 19 笔出口 $193.8K · 83 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $39.2K · 3 笔出口 $151.7K · 60 笔2023-09进口 $153.5K · 11 笔出口 $247.2K · 105 笔2023-10进口 $107.0K · 12 笔出口 $270.2K · 108 笔2023-11进口 $84.5K · 8 笔出口 $238.4K · 116 笔2023-12进口 $55.0K · 9 笔出口 $235.9K · 111 笔2024-01进口 $81.6K · 8 笔出口 $334.6K · 121 笔2024-02进口 $76.8K · 7 笔出口 $307.1K · 117 笔2024-03进口 $84.8K · 14 笔出口 $330.0K · 140 笔2024-04进口 $107.5K · 8 笔出口 $300.6K · 132 笔2024-05进口 $107.5K · 8 笔出口 $285.4K · 131 笔2024-06进口 $83.7K · 8 笔出口 $270.3K · 118 笔2024-07进口 $124.7K · 6 笔出口 $275.9K · 118 笔2024-08进口 $156.0K · 15 笔出口 $278.6K · 115 笔2024-09进口 $91.9K · 15 笔出口 $258.4K · 119 笔2024-10进口 $75.8K · 13 笔出口 $257.4K · 116 笔2024-11进口 $117.0K · 8 笔出口 $248.2K · 106 笔2024-12进口 $135.1K · 11 笔出口 $368.8K · 109 笔2025-01进口 $192.2K · 6 笔出口 $271.3K · 94 笔2025-02进口 $187.3K · 9 笔出口 $444.9K · 150 笔2025-03进口 $248.1K · 16 笔出口 $551.1K · 155 笔2025-04进口 $207.0K · 9 笔出口 $497.4K · 144 笔2025-05进口 $139.2K · 15 笔出口 $477.3K · 134 笔2025-06进口 $132.1K · 12 笔出口 $328.2K · 137 笔2025-07进口 $132.9K · 11 笔出口 $321.9K · 129 笔2025-08进口 $118.3K · 8 笔出口 $394.8K · 136 笔2025-09进口 $150.1K · 8 笔出口 $330.7K · 133 笔2025-10进口 $116.3K · 7 笔出口 $349.3K · 141 笔2025-11进口 $153.9K · 9 笔出口 $314.1K · 133 笔2025-12进口 $139.8K · 18 笔出口 $351.0K · 127 笔2026-01进口 $137.1K · 12 笔出口 $370.8K · 111 笔2026-02进口 $268.9K · 20 笔出口 $193.6K · 68 笔2026-03进口 $243.7K · 27 笔出口 $207.4K · 81 笔2026-04进口 $416.9K · 19 笔出口 $193.8K · 83 笔

工商档案

企业注册号0313918077
企查查编码QVNHGEUGD2
成立日期2016-07-18
联系地址Nhà xưởng số 4, Lô I-3b-1.4, Đường N6, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CCL DESIGN VINA
企业英文名称CCL DESIGN VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng số 4, Lô I-3b-1.4, Đường N6, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng Quy chế Khu Công nghệ cao ban hành kèm theo Nghị định số 99/2003/NĐ-CP ngày 28 tháng 8 năm 2003 của Chính phủ khi hoạt động đầu tư kinh doanh trong Khu Công nghệ cao. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842871065067
邮箱ccl@cclind.com
官网www.cclind.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本89.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
482110印刷标签
482190未印刷标签
845090洗衣机零件
391910自粘塑料卷
392061聚碳酸酯塑料片
321519非黑印刷油墨
491199其他印刷品
321511黑色印刷墨水
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
482110印刷标签
482190未印刷标签
491199其他印刷品
961210打字机色带
392061聚碳酸酯塑料片
392190非泡沫塑料片
391910自粘塑料卷
850870吸尘器零件
481141自粘纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南180$3.57M
韩国100$1.35M
中国79$315.5K
中国台湾23$113.8K
美国9$22.9K
英国15$18.9K
以色列1$7.8K
中国香港1$4.0K
马来西亚13$2.2K
新加坡2$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,994$10.72M
埃及174$735.4K
奥地利178$683.5K
巴西171$217.8K
新加坡80$180.2K
印度100$79.8K
韩国15$40.6K
美国43$32.3K
南非22$6.0K
斯洛伐克23$6.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南138$3.53M印刷标签、自粘塑料片
Saelim Co., Ltd.韩国84$1.25M自粘塑料片、醇酸树脂
T GLOBAL TECHNOLOGY CO LTD中国台湾15$90.4K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Yonwoo Corp.韩国7$54.8K自粘塑料片、自粘塑料卷
SZ Pufeng Packing Material Co., Ltd.中国29$37.6K其他泡沫塑料、自粘塑料片
Comit Plastic Pte. Ltd.新加坡15$26.7K聚碳酸酯塑料片、聚酯塑料片材
K.K. Enterprise印度8$23.4K菠萝、其他食用蔬菜
A CCL Design Ltd.英国13$18.8K自粘塑料片、其他印刷品
Seiko Vietnam Co., Ltd.越南15$7.4K非黑印刷油墨、油漆溶剂
Seiko Vietnam Co., Ltd.9$4.7K非黑印刷油墨、油漆溶剂

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南3,426$10.18M通信设备零件、带接头绝缘电线
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡737$1.92M通信设备零件、通信设备零件
Samsung Electronics CE Complex Co., Ltd.越南46$152.0K自粘塑料片、印刷标签
CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南54$93.1K自粘塑料片、自粘纸板
Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南112$65.0K其他塑料制品、塑料包装箱
Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd.越南113$64.6K其他塑料制品、塑料包装箱
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南81$64.0K其他塑料制品、吸尘器零件
IGB Automotive Vietnam Co., Ltd.越南40$25.2K其他电路开关装置、70-150克非织造布
Datalogic USA, Inc.美国22$9.3K其他钢铁制品、数据处理机
Datalogic Slovakia s.r.o.斯洛伐克23$6.0K8471机器零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 437)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27自粘塑料片CCL DESIGN VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-27自粘塑料片CCL DESIGN VIETNAM CO LTD越南$93
2026-04-27未印刷标签CCL DESIGN VIETNAM CO LTD越南$259
2026-04-27自粘塑料片CCL DESIGN VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-27自粘塑料片CCL DESIGN VIETNAM CO LTD越南$93
2026-04-27自粘塑料片CCL DESIGN VIETNAM CO LTD越南$241
2026-04-27自粘塑料片CCL DESIGN VIETNAM CO LTD越南$241
2026-04-27自粘塑料片CCL DESIGN VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-27自粘塑料片CCL DESIGN VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-04-27自粘塑料片CCL DESIGN VIETNAM CO LTD越南$433

出口(共 4,824)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27印刷标签Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$6
2026-04-27印刷标签Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$3
2026-04-27印刷标签Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$6
2026-04-27自粘塑料片Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$56
2026-04-27印刷标签Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$4
2026-04-27自粘塑料片Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$17
2026-04-27自粘塑料片Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$9
2026-04-27印刷标签Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$5
2026-04-27自粘塑料片Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$24
2026-04-27印刷标签Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$2

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

CCL Design Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →