Tu Ninh Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 工业电炉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thép Tú Ninh
3
进口笔数
0
出口笔数
$341.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600260092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN548BYEV |
| 成立日期 | 2000-12-20 |
| 联系地址 | Tổ 3, Phường Tân Thành, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP TÚ NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ Tân Thành 3, Phường Tích Lương, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02083645380 |
| 传真 | 02083645412 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851420 | 工业电炉 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847439 | 矿物混合机 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $341.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuzhou Huaneng Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $341.1K | 750W-75kW交流电机、不锈钢管配件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 矿物混合机 | ZHUZHOU HUANENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $105.6K |
| 2025-08-14 | 皮带输送机 | ZHUZHOU HUANENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2025-08-14 | 矿物处理机器 | ZHUZHOU HUANENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-08-14 | 矿物燃料成型机 | ZHUZHOU HUANENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-08-14 | 气体过滤机械 | ZHUZHOU HUANENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $82.7K |
| 2025-05-24 | 工业电炉 | ZHUZHOU HUANENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $66.0K |
| 2023-07-11 | 工业电炉 | ZHUZHOU HUANENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.7K |