IBT Investment Business & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư, KINH DOANH & CôNG NGHệ IBT

87
进口笔数
0
出口笔数
$276.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
48
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $732 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $471 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $246 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $372 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $74.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $732 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $471 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $246 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $372 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $74.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109533013
企查查编码QVN9K075H3
成立日期2021-02-26
联系地址Số 5, ngách 61, ngõ 119, đường Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ, KINH DOANH & CÔNG NGHỆ IBT
企业英文名称IBT INVESTMENT, BUSINESS & TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5, ngách 61, ngõ 119, đường Giáp Bát, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
电话+84867998324
邮箱info@ibtcorp.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
851762通信设备
940542LED照明装置
854442带接头绝缘电线
850440静止变流器
852852非CRT电脑显示器
852910天线及发射器
901320非二极管激光器
847190数据处理机
851890音频设备零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$238.3K
美国14$28.7K
泰国1$5.9K
德国1$1.6K
中国台湾1$999
意大利1$320
日本1$235

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kokyo, Inc.日本6$22.5K其他测量仪器、测距仪
Hottinger Brüel & Kjær Inc.美国6$16.1K其他测量仪器、带接头绝缘电线
Telepower Communication Co. Ltd.中国香港5$12.8K收银机、数据处理机
AFER Technology Co., Ltd.美国6$9.3K非二极管激光器
Shanghai Yaoli Electronic Technology Co., Ltd.日本2$9.2K其他电视摄像机
Fujian Joyusing Technology Co., Ltd.中国3$9.0K其他电视摄像机、自动数据处理输入输出单元
Shenzhen Hurryup Technology Co., Ltd.中国6$6.5K天线及发射器、通信设备零件
Lumin Group International Ltd.中国7$4.8KLED照明装置、金属建筑配件
Dongguan Phynam Comtech Co., Ltd.中国5$4.3K通信设备、钢铁螺钉螺栓
SEEED TECHNOLOGY CO.,LTD新加坡2$4.0K音频设备零件、自动数据处理机处理部件

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28通信设备DONGGUAN PHYNAM COMTECH CO LTD中国$484
2026-04-28通信设备DONGGUAN PHYNAM COMTECH CO LTD中国$484
2026-04-27其他测量仪器KOKYO , INC中国$1.2K
2026-04-27其他测量仪器KOKYO , INC中国$1.2K
2026-03-13其他电视摄像机ORBBEC INC中国$1.1K
2026-03-13通信设备DONGGUAN PHYNAM COMTECH CO LTD中国$660
2026-03-13其他电视摄像机ORBBEC INC中国$852
2026-03-09离合器联轴器SYZ MACHINE CO LTD中国$49
2026-03-09离合器联轴器SYZ MACHINE CO LTD中国$36
2026-03-04音频设备零件HIWONDER TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD中国$536

相关企业 · 同类产品

IBT Investment Business & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →