IBT Investment Business & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư, KINH DOANH & CôNG NGHệ IBT
99
进口笔数
0
出口笔数
$285.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-12
最近进口
—
最近出口
56
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109533013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9K075H3 |
| 成立日期 | 2021-02-26 |
| 联系地址 | Số 5, ngách 61, ngõ 119, đường Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ, KINH DOANH & CÔNG NGHỆ IBT |
| 企业英文名称 | IBT INVESTMENT, BUSINESS & TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngách 61, ngõ 119, đường Giáp Bát, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84867998324 |
| 邮箱 | info@ibtcorp.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $242.6K |
| 美国 | 15 | $29.0K |
| 泰国 | 1 | $5.9K |
| 英国 | 1 | $4.6K |
| 德国 | 1 | $1.6K |
| 中国台湾 | 1 | $999 |
| 意大利 | 1 | $320 |
| 日本 | 1 | $235 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kokyo, Inc. | 日本 | 6 | $22.5K | 测距仪、其他测量仪器 |
| Hottinger Brüel & Kjær Inc. | 美国 | 6 | $16.1K | 其他测量仪器、带接头绝缘电线 |
| Shanghai Yaoli Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.7K | 其他电视摄像机 |
| AFER Technology Co., Ltd. | 美国 | 6 | $9.3K | 非二极管激光器 |
| Telepower Communication Co. Ltd. | 中国香港 | 4 | $9.3K | 收银机、数据处理机 |
| Fujian Joyusing Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.0K | 其他电视摄像机、自动数据处理输入输出单元 |
| Shenzhen Hurryup Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $6.7K | 天线及发射器、同轴电缆 |
| Dongguan Phynam Comtech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $5.4K | 通信设备、静止变流器 |
| Lumin Group International Ltd. | 中国 | 7 | $4.8K | LED照明装置、金属建筑配件 |
| MDAY (Zhejiang) New Energy Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.5K | 1000伏以下电路保护器、自动断路器 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 通信设备 | Dongguan Phynam Comtech Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-09 | 非金属永磁体 | Beijing Magnet Business Center | 中国 | $98 |
| 2026-06-03 | 音频设备零件 | SEEED DEVELOPMENT LIMITED | 中国 | $150 |
| 2026-06-02 | 天线及发射器 | Shenzhen Hurryup Technology Co., Ltd. | 中国 | $225 |
| 2026-06-01 | 1000伏以下电路保护器 | MDAY (Zhejiang) New Energy Co., Ltd. | 中国 | $470 |
| 2026-06-01 | 音频设备零件 | Shenzhen CXCW Electronic Co., Ltd. | 中国 | $775 |
| 2026-06-01 | 压力测量仪 | FLEXNISS TECH CO., LTD | 中国 | $400 |
| 2026-05-29 | 音频设备零件 | WUXI SILICON SOURCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-05-27 | 8471机器零件 | Texas Instruments Inc. | 美国 | $270 |
| 2026-05-12 | 1000伏以下电路保护器 | MDAY (Zhejiang) New Energy Co., Ltd. | 中国 | $705 |