Hai Khang Trading & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非板状硫化橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT HảI KHANG
6
进口笔数
0
出口笔数
$42.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315310118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTX9VV1S |
| 成立日期 | 2018-10-04 |
| 联系地址 | 109 Đường 198 Cao Lỗ, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT HẢI KHANG |
| 企业英文名称 | HAI KHANG TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 109 Đường 198 Cao Lỗ, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84908835763 |
| 官网 | haikhang.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $28.5K |
| 中国 | 5 | $14.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongseong Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $28.5K | 980200、非机动车零件 |
| Henan Fortovan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
| Tianjin China Rubber Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.7K | 硫化橡胶板片、硫化橡胶地板 |
| Anping Huihao Hardware Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他钢铁非螺纹件、镀锌钢丝网 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 铝制紧固件 | ANPING HUIHAO HARDWARE TRADING CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-01-21 | 其他钢铁制品 | ANPING HUIHAO HARDWARE TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-21 | 其他钢铁非螺纹件 | ANPING HUIHAO HARDWARE TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-21 | 其他钢铁制品 | ANPING HUIHAO HARDWARE TRADING CO LTD | 中国 | $560 |
| 2025-06-27 | 其他铝制品 | HONGSEONG INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $618 |
| 2025-06-27 | 其他铝制品 | HONGSEONG INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $567 |
| 2025-06-27 | 其他铝制品 | HONGSEONG INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-06-27 | 非板状硫化橡胶 | TIANJIN CHINA RUBBER CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-27 | 铝合金板材 | HONGSEONG INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $18.7K |
| 2025-06-27 | 其他铝制品 | HONGSEONG INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $2.0K |