2WIN Technology Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 放电灯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị TRUYềN HìNH 2WIN
20
进口笔数
0
出口笔数
$157.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110172636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SDEPY6 |
| 成立日期 | 2022-11-04 |
| 联系地址 | Số 59 TT6 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TRUYỀN HÌNH 2WIN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44A TT3 KĐTM Văn Quán - Yên Phúc, đường 19/5, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84914685766 |
| 邮箱 | contact.2win2636@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853932 | 放电灯 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853941 | 弧光灯 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $66.7K |
| 中国 | 13 | $41.1K |
| 德国 | 7 | $29.6K |
| 中国台湾 | 3 | $11.6K |
| 捷克 | 6 | $7.2K |
| 墨西哥 | 4 | $1.1K |
| 菲律宾 | 2 | $439 |
| 匈牙利 | 1 | $51 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canare Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $78.9K | 同轴电缆、其他电路开关装置 |
| MGC Lamps Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 7 | $53.0K | 放电灯、卤钨灯 |
| LITE PUTER ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $9.2K | 其他电气设备、电力控制板 |
| MGC Lamps Ltd. | 英国 | 1 | $8.4K | 卤钨灯、弧光灯 |
| Bestlight S.r.l. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $6.1K | 卤钨灯、放电灯 |
| Nicna Digital Imaging System International Holding Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $1.4K | 非CRT显示器 |
| Nanjing Farseeing Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $906 | LED照明装置、锂离子电池 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 1000伏以下插头插座 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 中国 | $619 |
| 2026-04-08 | 1000伏以下插头插座 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 1000伏以下插头插座 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 中国 | $925 |
| 2026-04-08 | 1000伏以下插头插座 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 中国 | $243 |
| 2026-04-08 | 1000伏以下插头插座 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-08 | 1000伏以下插头插座 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 中国 | $925 |
| 2026-04-08 | 1000伏以下插头插座 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 中国 | $243 |
| 2026-04-08 | 1000伏以下插头插座 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 中国 | $243 |
| 2026-04-08 | 1000伏以下插头插座 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 1000伏以下插头插座 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 中国台湾 | $1.0K |