QUANG BINH DEVELOPMENT CONSTRUCTION INVESTMENT CONSULTING COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN ĐầU Tư XâY DựNG PHáT TRIểN QUảNG BìNH
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$16.4K
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801212302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM0EYUBE |
| 成立日期 | 2017-04-20 |
| 联系地址 | Ngõ 212 phố Đỗ Xá, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN QUẢNG BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9/36 đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | 0904335609 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 940511 | LED灯具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $16.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $16.4K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $898 |
| 2026-07-31 | 瓷制卫生洁具 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $633 |
| 2026-07-31 | 瓷制卫生洁具 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $515 |
| 2026-07-31 | 绝缘电线 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $105 |
| 2026-07-31 | 其他风扇 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-07-31 | 瓷制卫生洁具 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-31 | 绝缘电线 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $74 |
| 2026-07-31 | 其他电气开关 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-07-31 | 1000伏以下插头插座 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $97 |