Maastricht Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Maastricht Việt Nam
69
进口笔数
1
出口笔数
$3.15M
进口金额
$11.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-09-04
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105454804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFRHTM5R |
| 成立日期 | 2011-08-16 |
| 联系地址 | Lô đất BT4C-5 và BT4C-6, đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAASTRICHT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAASTRICHT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất BT4C-5 và BT4C-6, đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02466524146 |
| 邮箱 | lanptp@leostone.com.vn |
| 官网 | www.leostone.com.vn |
| 传真 | 02436574147 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140110 | 编织用竹 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $3.10M |
| 印度 | 2 | $50.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $11.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin NTS Flourish Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.81M | 钢绞线缆、其他钢棒材 |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 12 | $555.3K | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Xiamen Xinzhenxuan Stone Co., Ltd. | 中国 | 8 | $301.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Guangxi Free Trade Zone Baochang Lianda New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $184.6K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| Guangdong Longtime International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $115.2K | 钢绞线缆、9mm以上MDF板 |
| Quanzhou Cinoc Stone Co., Ltd. | 中国 | 4 | $109.9K | 加工大理石制品 |
| Adhikari Granites | 印度 | 2 | $50.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Xiamen SC Stone Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tala Agriculture & Landscaping Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.4K | 编织用竹 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $57.6K |
| 2026-04-22 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $57.6K |
| 2026-04-20 | 加工大理石制品 | XIAMEN XINZHENXUAN STONE CO LTD | 中国 | $37.0K |
| 2026-04-20 | 加工大理石制品 | XIAMEN SC STONE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-20 | 加工大理石制品 | XIAMEN XINZHENXUAN STONE CO LTD | 中国 | $37.3K |
| 2026-04-20 | 钢绞线缆 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $38.0K |
| 2026-04-20 | 加工大理石制品 | XIAMEN XINZHENXUAN STONE CO LTD | 中国 | $37.0K |
| 2026-04-20 | 钢绞线缆 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $38.0K |
| 2026-04-20 | 加工大理石制品 | XIAMEN XINZHENXUAN STONE CO LTD | 中国 | $37.3K |
| 2026-04-20 | 加工大理石制品 | XIAMEN SC STONE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 编织用竹 | TALA AGRICULTURE & LANDSCAPING CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2024-09-04 | 编织用竹 | TALA AGRICULTURE & LANDSCAPING CO LTD | 越南 | $6.6K |