Juncheng Vietnam Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP JUN CHENG VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$310.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801351433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXK9CHPR |
| 成立日期 | 2021-03-17 |
| 联系地址 | Thôn Hoàng Gián mới, Phường Hoàng Tiến, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP JUN CHENG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JUNCHENG VIET NAM INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoàng Gián mới, Phường Trần Nhân Tông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84977268303 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,760亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 842420 | 喷枪 |
| 847710 | 注塑机 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $310.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chen Hsong Machinery (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $257.8K | 注塑机、其他橡塑机械 |
| Hangzhou Jiabao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.2K | 其他鞋靴、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-13 | 塑料容器 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4 |
| 2023-10-13 | 木螺钉 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $49 |
| 2023-10-13 | 硬质PVC管 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $74 |
| 2023-10-13 | 不可调扳手 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $61 |
| 2023-10-13 | 其他塑料包装制品 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-10-13 | 其他塑料包装制品 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $78 |
| 2023-10-13 | 钢铁弹簧 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-10-13 | ABS共聚物 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-10-13 | 木螺钉 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-10-13 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $83 |