Vina Copper Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 铜废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU VINA COPPER
173
进口笔数
130
出口笔数
$44.42M
进口金额
$39.58M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-29
最近出口
20
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301017748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN121B3KV |
| 成立日期 | 2018-01-23 |
| 联系地址 | CN55.1 Khu Công nghiệp Thuận Thành 2, Phường An Bình, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VINA COPPER |
| 企业英文名称 | VINA COPPER IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | CN55.1 Khu Công nghiệp Thuận Thành 2, Phường Mão Điền, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0962771995 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740400 | 铜废料 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 790112 | 未锻轧锌 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 851420 | 工业电炉 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740821 | 黄铜丝 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 95 | $23.59M |
| 美国 | 28 | $10.74M |
| 澳大利亚 | 17 | $5.03M |
| 中国 | 16 | $2.29M |
| 越南 | 10 | $852.1K |
| 印度 | 2 | $633.7K |
| 智利 | 2 | $453.5K |
| 英国 | 2 | $430.8K |
| 日本 | 1 | $398.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $21.16M |
| 越南 | 70 | $14.48M |
| 新加坡 | 1 | $285.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fercometal, S.L. | 西班牙 | 95 | $23.59M | 铜废料、铝废料 |
| SIMS GLOBAL COMMODITIES PTE. LTD. | 新加坡 | 26 | $10.15M | 铝废料、其他钢铁废料 |
| VC Metals Pty Ltd | 澳大利亚 | 13 | $4.22M | 铜废料 |
| Yuhuan Mizheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.83M | 阀门龙头、数控卧式车床 |
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $852.1K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| HONG KONG LILING INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 2 | $633.7K | 未锻轧锌 |
| Comercial Riba Farre, S.A. | 智利 | 2 | $453.5K | 铜废料 |
| European Metal Recycling | 英国 | 2 | $430.8K | 铝废料、其他钢铁废料 |
| EMR (USA Holdings), Inc. | 美国 | 1 | $411.5K | 铝废料、其他钢铁废料 |
| Shine Motor Corporation Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $375.8K | 铜废料、其他钢铁废料 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 49 | $7.86M | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Ningbo Zhengyi Metal Co., Ltd. | 中国 | 16 | $5.54M | 黄铜丝 |
| Anhui Yusheng Precision Copper Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $4.21M | 未锻轧铝合金、未锻造黄铜 |
| NINGBO ZHENGYI METAL CO., LTD | 6 | $3.66M | 黄铜丝 | |
| Ningbo Yihe Metal Co., Ltd. | 中国 | 7 | $3.57M | 黄铜丝 |
| Taizhou Xinyu Copper Co., Ltd. | 中国 | 6 | $3.18M | 未锻造黄铜、黄铜丝 |
| Anhui Yusheng Precision Copper Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.80M | 黄铜丝 |
| Ningbo Jiadesheng Copper Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $2.49M | 黄铜丝 |
| Hua Ping Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $2.03M | 其他化学制剂、阀门零件 |
| Taizhou Heller Global Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.84M | 黄铜丝 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 铜废料 | FERCOMETAL S L | 西班牙 | $326.1K |
| 2026-04-14 | 铜废料 | FERCOMETAL S L | 西班牙 | $326.1K |
| 2026-04-14 | 铜废料 | FERCOMETAL S L | 西班牙 | $321.8K |
| 2026-04-14 | 铜废料 | FERCOMETAL S L | 西班牙 | $321.8K |
| 2026-04-13 | 铜废料 | SIMS GLOBAL COMMODITIES PTE. LTD. | 美国 | $242.3K |
| 2026-04-13 | 铜废料 | SIMS GLOBAL COMMODITIES PTE. LTD. | 美国 | $242.4K |
| 2026-04-13 | 铜废料 | SIMS GLOBAL COMMODITIES PTE. LTD. | 美国 | $242.4K |
| 2026-04-13 | 铜废料 | SIMS GLOBAL COMMODITIES PTE. LTD. | 美国 | $242.4K |
| 2026-04-13 | 铜废料 | SIMS GLOBAL COMMODITIES PTE. LTD. | 美国 | $242.4K |
| 2026-04-13 | 铜废料 | SIMS GLOBAL COMMODITIES PTE. LTD. | 美国 | $242.3K |
出口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 黄铜丝 | NINGBO ZHENGYI METAL CO., LTD | — | $3.2K |
| 2026-04-29 | 黄铜丝 | NINGBO ZHENGYI METAL CO., LTD | — | $107.4K |
| 2026-04-29 | 黄铜丝 | NINGBO ZHENGYI METAL CO., LTD | — | $565.4K |
| 2026-04-24 | 黄铜丝 | NINGBO ZHENGYI METAL CO., LTD | — | $293.5K |
| 2026-04-24 | 黄铜丝 | NINGBO ZHENGYI METAL CO., LTD | — | $22.9K |
| 2026-04-24 | 黄铜丝 | NINGBO ZHENGYI METAL CO., LTD | — | $259.3K |
| 2026-04-24 | 黄铜丝 | NINGBO ZHENGYI METAL CO., LTD | — | $28.6K |
| 2026-04-24 | 黄铜丝 | NINGBO ZHENGYI METAL CO., LTD | — | $34.6K |
| 2026-04-24 | 黄铜丝 | NINGBO ZHENGYI METAL CO., LTD | — | $82.8K |
| 2026-04-17 | 黄铜丝 | NINGBO ZHENGYI METAL CO., LTD | — | $91.8K |