Vina Copper Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 铜废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU VINA COPPER

173
进口笔数
130
出口笔数
$44.42M
进口金额
$39.58M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-29
最近出口
20
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.48M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $867.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $892.1K · 3 笔2023-12进口 $19.4K · 1 笔出口 $590.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $797.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $465.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $469.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 3 笔2024-05进口 $9.4K · 1 笔出口 $2.02M · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 3 笔2024-07进口 $287.5K · 2 笔出口 $1.55M · 6 笔2024-08进口 $100.5K · 1 笔出口 $1.06M · 3 笔2024-09进口 $176.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.13M · 6 笔出口 $1.47M · 2 笔2024-11进口 $2.08M · 6 笔出口 $647.5K · 4 笔2024-12进口 $345.1K · 3 笔出口 $1.09M · 4 笔2025-01进口 $228.0K · 3 笔出口 $651.7K · 4 笔2025-02进口 $234.1K · 5 笔出口 $843.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 4 笔2025-04进口 $1.32M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.72M · 14 笔出口 $1.84M · 9 笔2025-06进口 $1.49M · 8 笔出口 $1.15M · 4 笔2025-07进口 $2.37M · 12 笔出口 $515.4K · 3 笔2025-08进口 $2.75M · 11 笔出口 $1.24M · 4 笔2025-09进口 $1.01M · 5 笔出口 $721.1K · 2 笔2025-10进口 $1.09M · 5 笔出口 $1.46M · 5 笔2025-11进口 $1.79M · 7 笔出口 $1.36M · 3 笔2025-12进口 $4.69M · 16 笔出口 $1.13M · 5 笔2026-01进口 $8.48M · 31 笔出口 $973.5K · 5 笔2026-02进口 $2.36M · 10 笔出口 $1.30M · 3 笔2026-03进口 $2.88M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.57M · 7 笔出口 $2.55M · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $867.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $892.1K · 3 笔2023-12进口 $19.4K · 1 笔出口 $590.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $797.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $465.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $469.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 3 笔2024-05进口 $9.4K · 1 笔出口 $2.02M · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 3 笔2024-07进口 $287.5K · 2 笔出口 $1.55M · 6 笔2024-08进口 $100.5K · 1 笔出口 $1.06M · 3 笔2024-09进口 $176.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.13M · 6 笔出口 $1.47M · 2 笔2024-11进口 $2.08M · 6 笔出口 $647.5K · 4 笔2024-12进口 $345.1K · 3 笔出口 $1.09M · 4 笔2025-01进口 $228.0K · 3 笔出口 $651.7K · 4 笔2025-02进口 $234.1K · 5 笔出口 $843.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 4 笔2025-04进口 $1.32M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.72M · 14 笔出口 $1.84M · 9 笔2025-06进口 $1.49M · 8 笔出口 $1.15M · 4 笔2025-07进口 $2.37M · 12 笔出口 $515.4K · 3 笔2025-08进口 $2.75M · 11 笔出口 $1.24M · 4 笔2025-09进口 $1.01M · 5 笔出口 $721.1K · 2 笔2025-10进口 $1.09M · 5 笔出口 $1.46M · 5 笔2025-11进口 $1.79M · 7 笔出口 $1.36M · 3 笔2025-12进口 $4.69M · 16 笔出口 $1.13M · 5 笔2026-01进口 $8.48M · 31 笔出口 $973.5K · 5 笔2026-02进口 $2.36M · 10 笔出口 $1.30M · 3 笔2026-03进口 $2.88M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.57M · 7 笔出口 $2.55M · 4 笔

工商档案

企业注册号2301017748
企查查编码QVN121B3KV
成立日期2018-01-23
联系地址CN55.1 Khu Công nghiệp Thuận Thành 2, Phường An Bình, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VINA COPPER
企业英文名称VINA COPPER IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址CN55.1 Khu Công nghiệp Thuận Thành 2, Phường Mão Điền, Bắc Ninh
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话0962771995
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
740400铜废料
847981金属处理机械
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
790112未锻轧锌
845811数控卧式车床
846150金属切割锯
848049金属模具(非注塑)
851420工业电炉
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
740821黄铜丝
740721黄铜条杆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙95$23.59M
美国28$10.74M
澳大利亚17$5.03M
中国16$2.29M
越南10$852.1K
印度2$633.7K
智利2$453.5K
英国2$430.8K
日本1$398.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国53$21.16M
越南70$14.48M
新加坡1$285.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fercometal, S.L.西班牙95$23.59M铜废料、铝废料
SIMS GLOBAL COMMODITIES PTE. LTD.新加坡26$10.15M铝废料、其他钢铁废料
VC Metals Pty Ltd澳大利亚13$4.22M铜废料
Yuhuan Mizheng Import & Export Co., Ltd.中国10$1.83M阀门龙头、数控卧式车床
Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南10$852.1K其他钢铁制品、其他铜制品
HONG KONG LILING INDUSTRIAL CO LTD中国香港2$633.7K未锻轧锌
Comercial Riba Farre, S.A.智利2$453.5K铜废料
European Metal Recycling英国2$430.8K铝废料、其他钢铁废料
EMR (USA Holdings), Inc.美国1$411.5K铝废料、其他钢铁废料
Shine Motor Corporation Pty Ltd澳大利亚2$375.8K铜废料、其他钢铁废料

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南49$7.86M阀门零件、其他钢铁制品
Ningbo Zhengyi Metal Co., Ltd.中国16$5.54M黄铜丝
Anhui Yusheng Precision Copper Technology Co., Ltd.中国11$4.21M未锻轧铝合金、未锻造黄铜
NINGBO ZHENGYI METAL CO., LTD6$3.66M黄铜丝
Ningbo Yihe Metal Co., Ltd.中国7$3.57M黄铜丝
Taizhou Xinyu Copper Co., Ltd.中国6$3.18M未锻造黄铜、黄铜丝
Anhui Yusheng Precision Copper Technology Co., Ltd.越南7$2.80M黄铜丝
Ningbo Jiadesheng Copper Import & Export Co., Ltd.中国7$2.49M黄铜丝
Hua Ping Vietnam Co., Ltd.越南10$2.03M其他化学制剂、阀门零件
Taizhou Heller Global Supply Chain Co., Ltd.中国4$1.84M黄铜丝

近期贸易明细

进口(共 173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14铜废料FERCOMETAL S L西班牙$326.1K
2026-04-14铜废料FERCOMETAL S L西班牙$326.1K
2026-04-14铜废料FERCOMETAL S L西班牙$321.8K
2026-04-14铜废料FERCOMETAL S L西班牙$321.8K
2026-04-13铜废料SIMS GLOBAL COMMODITIES PTE. LTD.美国$242.3K
2026-04-13铜废料SIMS GLOBAL COMMODITIES PTE. LTD.美国$242.4K
2026-04-13铜废料SIMS GLOBAL COMMODITIES PTE. LTD.美国$242.4K
2026-04-13铜废料SIMS GLOBAL COMMODITIES PTE. LTD.美国$242.4K
2026-04-13铜废料SIMS GLOBAL COMMODITIES PTE. LTD.美国$242.4K
2026-04-13铜废料SIMS GLOBAL COMMODITIES PTE. LTD.美国$242.3K

出口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29黄铜丝NINGBO ZHENGYI METAL CO., LTD$3.2K
2026-04-29黄铜丝NINGBO ZHENGYI METAL CO., LTD$107.4K
2026-04-29黄铜丝NINGBO ZHENGYI METAL CO., LTD$565.4K
2026-04-24黄铜丝NINGBO ZHENGYI METAL CO., LTD$293.5K
2026-04-24黄铜丝NINGBO ZHENGYI METAL CO., LTD$22.9K
2026-04-24黄铜丝NINGBO ZHENGYI METAL CO., LTD$259.3K
2026-04-24黄铜丝NINGBO ZHENGYI METAL CO., LTD$28.6K
2026-04-24黄铜丝NINGBO ZHENGYI METAL CO., LTD$34.6K
2026-04-24黄铜丝NINGBO ZHENGYI METAL CO., LTD$82.8K
2026-04-17黄铜丝NINGBO ZHENGYI METAL CO., LTD$91.8K

相关企业 · 同类产品

Vina Copper Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →