National Payment Corporation of Vietnam
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 收银机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THANH TOáN QUốC GIA VIệT NAM
- 邮箱22
- Facebook1
- YouTube1
7
进口笔数
0
出口笔数
$605
进口金额
$0
出口金额
2026-05-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101517122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJF0CGE8 |
| 成立日期 | 2004-07-14 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tầng 17 và Tầng 18, tòa nhà Pacific Place, Số 83B phố Lý Thường Kiệt, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH TOÁN QUỐC GIA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NATIONAL PAYMENT CORPORATION OF VIET NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2,17,18, tòa nhà Pacific Place,Số 83B Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84439361818 |
| 传真 | 0439361819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847050 | 收银机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852352 | 智能卡 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $448 |
| 法国 | 1 | $88 |
| 马来西亚 | 1 | $69 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NETSCOUT C/O UPS SCS (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $190 | 存储单元、静止变流器 |
| Eastcompeace Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $142 | 处理器及控制器、智能卡 |
| UL Verification Services | 美国 | 1 | $88 | 其他服装配件、棉平纹布 |
| Multos International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $69 | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Wuhan Tianyu Information Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 智能卡、处理器及控制器 |
| Pax Technology Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 收银机、机器零件 |
| New Pos Technology Ltd. | 中国香港 | 1 | $16 | 收银机、未装壳扬声器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-07 | 其他半导体介质 | Eastcompeace Technology Co., Ltd. | 中国 | $71 |
| 2026-05-06 | 其他半导体介质 | Eastcompeace Technology Co., Ltd. | 中国 | $71 |
| 2025-12-10 | 未装壳扬声器 | New Pos Technology Ltd. | 中国 | $16 |
| 2025-08-02 | 收银机 | Pax Technology Ltd. | 中国 | $40 |
| 2024-01-31 | 固态存储设备 | UL Verification Services | 法国 | $88 |
| 2023-10-24 | 静止变流器 | NETSCOUT C/O UPS SCS (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $190 |
| 2023-04-16 | 收银机 | Wuhan Tianyu Information Industry Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2023-03-03 | 智能卡 | Multos International Pte. Ltd. | 马来西亚 | $69 |