Dai Hoang Gia Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đại Hoàng Gia
64
进口笔数
2
出口笔数
$1.41M
进口金额
$3.0K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2024-06-06
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301291553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQS8H20 |
| 成立日期 | 1993-07-20 |
| 联系地址 | Phòng 2.1, lầu 02, số 677/7 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẠI HOÀNG GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 2.1, lầu 02, số 677/7 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02839296681 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 327.35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 847050 | 收银机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 847329 | 机器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847170 | 存储单元 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 847050 | 收银机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $1.10M |
| 马来西亚 | 21 | $161.8K |
| 匈牙利 | 4 | $86.1K |
| 中国台湾 | 9 | $30.7K |
| 印度尼西亚 | 3 | $13.8K |
| 墨西哥 | 1 | $11.5K |
| 新加坡 | 1 | $5.4K |
| 菲律宾 | 3 | $930 |
| 泰国 | 5 | $672 |
| 日本 | 3 | $520 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $1.7K |
| 匈牙利 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taishiba International Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.22M | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| Toshiba Global Commerce Solutions (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $111.7K | 带接头绝缘电线、单功能打印机 |
| 3ba383a08b1407ef6ca234a2ecb633e3 | 1 | $64.7K | ||
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Wenshin Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 其他印刷机零件 |
| Wenshin Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $720 | 其他印刷机零件 |
| Toshiba Global Commerce Solutions | 新加坡 | 2 | $496 | 其他印刷机零件、8471机器零件 |
| 9095fbcffaecdfe71eac2383c1200c23 | 1 | $127 | ||
| YO SHI DA HONPO LTD | 中国台湾 | 1 | $42 | 其他塑料制品 |
| Zensho Holdings Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9 | 稻谷、塑料家用制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taishiba International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| Jabil Circuit Magyarország Kft. | 匈牙利 | 1 | $1.3K | 非LED二极管、收银机 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 收银机 | TAISHIBA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-03-03 | 多功能打印复印机 | TAISHIBA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2026-03-03 | 多功能打印复印机 | TAISHIBA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-03-03 | 其他印刷机零件 | TAISHIBA INTERNATIONAL CO LTD | 马来西亚 | $10.9K |
| 2025-12-31 | 单功能打印机 | TAISHIBA INTERNATIONAL CO LTD | 印度尼西亚 | $3.0K |
| 2025-11-25 | 多功能打印复印机 | TAISHIBA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-11-25 | 多功能打印复印机 | TAISHIBA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-11-25 | 其他印刷机零件 | TAISHIBA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-25 | 多功能打印复印机 | TAISHIBA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-11-25 | 其他印刷机零件 | TAISHIBA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $105 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-06 | 收银机 | JABIL | 匈牙利 | $1.3K |
| 2023-02-11 | 多功能打印复印机 | TAISHIBA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |