AD 568 Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AD 568 VIệT NAM
26
进口笔数
0
出口笔数
$2.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109247742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YB3B6M |
| 成立日期 | 2020-07-01 |
| 联系地址 | Số nhà 19A ngõ 55 Thanh Lân, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AD 568 VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AD 568 VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thọ Am, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84979562756 |
| 邮箱 | ad568vietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 21 | $2.38M |
| 印度 | 5 | $81.5K |
| 俄罗斯 | 1 | $24.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| F & B NUTRITION SDN. BHD. | 12 | $1.19M | 其他食品制剂、980000 | |
| 1b3a9bd7229cc6bd890ab786ca12e380 | 12 | $1.16M | ||
| Cavinkare Private Ltd. | 印度 | 5 | $81.5K | 洗发剂、其他护发品 |
| 05d9c86ee6e70762f3941634bea89cf4 | 1 | $42.4K | ||
| Mamruko LLC | 俄罗斯 | 1 | $24.0K | 葵花/红花油 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-19 | 其他食品制剂 | F & B NUTRITION SDN. BHD. | 马来西亚 | $25.7K |
| 2025-12-23 | 其他食品制剂 | F&B Nutrition Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $27.0K |
| 2025-12-23 | 其他食品制剂 | F & B NUTRITION SDN BHD | 马来西亚 | $5.5K |
| 2025-11-01 | 1-6%脂肪乳品 | Cavinkare Private Ltd. | 印度 | $16.6K |
| 2025-10-24 | 1-6%脂肪乳品 | Cavinkare Private Ltd. | 印度 | $16.2K |
| 2025-10-24 | 1-6%脂肪乳品 | Cavinkare Private Ltd. | 印度 | $16.7K |
| 2025-10-01 | 1-6%脂肪乳品 | Cavinkare Private Ltd. | 印度 | $15.8K |
| 2025-09-25 | 1-6%脂肪乳品 | Cavinkare Private Ltd. | 印度 | $16.2K |
| 2025-09-23 | 其他食品制剂 | F & B NUTRITION SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.6K |
| 2025-09-11 | 其他食品制剂 | F&B Nutrition Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $5.3K |