Vietnam Fish One Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 795 笔 · 主营 保藏虾制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hải Sản Việt Hải
- 邮箱3
311
进口笔数
795
出口笔数
$5.66M
进口金额
$69.92M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800335060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMTC0Y70 |
| 成立日期 | 1999-05-10 |
| 联系地址 | Km 2087 + 500, Quốc Lộ 1A, Xã Long Thạnh, Huyện Phụng Hiệp, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI SẢN VIỆT HẢI |
| 企业英文名称 | VIETNAM FISH ONE CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 2087 + 500, Quốc Lộ 1A, Xã Thạnh Hòa, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Thu mua, chế biến xuất khẩu thủy hải sản, nông sản thực phẩm. - Dịch vụ cho thuê kho lạnh. Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842933848222 |
| 邮箱 | contact@fishone.com.vn |
| 传真 | +842933848999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210310 | 酱油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 285 | $5.59M |
| 日本 | 23 | $60.3K |
| 越南 | 1 | $9.4K |
| 中国 | 2 | $988 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 361 | $36.24M |
| 加拿大 | 227 | $23.04M |
| 日本 | 147 | $7.99M |
| 澳大利亚 | 26 | $1.07M |
| 越南 | 6 | $591.1K |
| 以色列 | 10 | $510.0K |
| 中国香港 | 15 | $259.2K |
| 新加坡 | 1 | $111.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | 198 | $4.19M | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Globo Foods Ltd. | 泰国 | 66 | $1.16M | 酱油、混合调味料 |
| Win Chance Industries Co., Ltd. | 泰国 | 21 | $236.1K | 混合调味料、番茄调味汁 |
| Sun Plant Industry Co., Ltd. | 日本 | 22 | $59.7K | 滤纸板、食品加工机械 |
| Sushi Factory (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $9.4K | 保藏虾制品 |
| Carrier Transicold HK Ltd. | 中国香港 | 2 | $988 | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 1 | $580 | 初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AQUASTAR | 美国 | 210 | $22.07M | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| Aqua Star | 加拿大 | 174 | $17.45M | 保藏虾制品 |
| Ocean Bistro Corp. | 美国 | 65 | $8.17M | 保藏虾制品、虾及对虾 |
| Nichirei Fresh Inc | 日本 | 64 | $4.18M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Nichirei Fresh Inc | 美国 | 51 | $3.65M | 保藏虾制品 |
| Nichirei Foods USA, Inc. | 美国 | 33 | $2.53M | 保藏虾制品、加工墨鱼鱿鱼 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 29 | $1.40M | 保藏虾制品、冷冻鱼片 |
| Marubeni Seafoods Corporation | 日本 | 30 | $1.39M | 冷冻虾、虾制品 |
| Chicken of the Sea Frozen Foods | 美国 | 17 | $1.29M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Sushi Factory (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 26 | $1.07M | 保藏虾制品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 311)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $5.8K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $652 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $652 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $5.8K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $792 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $5.2K |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | WIN CHANCE INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $6.1K |
出口(共 795)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | NICHIREI FOODS USA INC | 美国 | $30.7K |
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | NICHIREI FOODS USA INC | 美国 | $52.8K |
| 2026-04-28 | 保藏虾制品 | NICHIREI FOODS INC | 日本 | $32.8K |
| 2026-04-28 | 保藏虾制品 | AQUASTAR | 加拿大 | $84.0K |
| 2026-04-28 | 保藏虾制品 | NICHIREI FOODS INC | 日本 | $67.8K |
| 2026-04-28 | 保藏虾制品 | AQUASTAR | 加拿大 | $9.8K |
| 2026-04-27 | 保藏虾制品 | NICHIREI FOODS INC | 日本 | $8.8K |
| 2026-04-27 | 保藏虾制品 | AQUASTAR | 加拿大 | $101.6K |
| 2026-04-27 | 保藏虾制品 | NICHIREI FOODS INC | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 保藏虾制品 | NICHIREI FOODS INC | 日本 | $14.4K |