Hung Thinh Green Source Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 水泥添加剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ NGUồN XANH HưNG THịNH
2
进口笔数
0
出口笔数
$38.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301255936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYSY2D33 |
| 成立日期 | 2023-08-22 |
| 联系地址 | Tầng 1, tòa nhà Long Giang, số 15 Đường Hai Bà Trưng, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NGUỒN XANH HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH GREEN SCIENCE DEVELOPMENT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, tòa nhà Long Giang, số 15 Đường Hai Bà Trưng, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84862018086 |
| 邮箱 | HTgreen168@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $38.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinfengda Pipefittings Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.0K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-15 | 钢铁丝制品 | XINFENGDA PIPEFITTINGS MFG CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-01-15 | 不锈钢管件 | XINFENGDA PIPEFITTINGS MFG CO., LTD | 中国 | $251 |
| 2024-01-15 | 不锈钢圆管 | XINFENGDA PIPEFITTINGS MFG CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-01-15 | 水泥添加剂 | XINFENGDA PIPEFITTINGS MFG CO., LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-01-15 | 不锈钢圆管 | XINFENGDA PIPEFITTINGS MFG CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-01-15 | 水泥添加剂 | XINFENGDA PIPEFITTINGS MFG CO., LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-01-15 | 水泥添加剂 | XINFENGDA PIPEFITTINGS MFG CO., LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-11-03 | 水泥添加剂 | XINFENGDA PIPEFITTINGS MFG CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-11-03 | 水泥添加剂 | XINFENGDA PIPEFITTINGS MFG CO., LTD | 中国 | $6.4K |