GCP Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 637 笔 · 主营 水泥添加剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GCP VIệT NAM
637
进口笔数
134
出口笔数
$11.81M
进口金额
$5.12M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-02
最近出口
76
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305014374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCU76V31 |
| 成立日期 | 2007-06-06 |
| 联系地址 | Lô 14B, Khu B, đường số 12, Cụm Công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệp Xuân Thới Sơn, đường quốc lộ 22, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GCP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GCP VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô H4-1, Đường N3, Khu công nghiệp Đông Nam, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +842837106168 |
| 邮箱 | Jaime.Goh@gcpat.com |
| 传真 | +842837106167 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,205.8093亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 292219 | 其他氨基醇 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 292215 | 三乙醇胺化合物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 252310 | 水泥熟料 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 292219 | 其他氨基醇 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 343 | $6.97M |
| 韩国 | 82 | $1.74M |
| 泰国 | 58 | $1.02M |
| 新加坡 | 68 | $910.7K |
| 美国 | 23 | $426.0K |
| 马来西亚 | 43 | $291.5K |
| 印度 | 21 | $207.2K |
| 中国台湾 | 5 | $124.1K |
| 南非 | 5 | $57.4K |
| 比利时 | 8 | $52.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 117 | $4.84M |
| 越南 | 4 | $64.1K |
| 泰国 | 4 | $19.5K |
| 新加坡 | 3 | $19.0K |
| 马来西亚 | 1 | $14.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Far East Yu La Industry Ltd. | 中国 | 87 | $2.25M | 水泥添加剂、油漆颜料 |
| Nanjing HBL Alkylol Amines Co., Ltd. | 中国 | 54 | $1.69M | 其他氨基醇、其他氨基酚 |
| Hepce Chem Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $1.39M | 聚氨酯、聚合物基油漆 |
| Ningbo Lucky Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 42 | $963.6K | 其他氨基醇、非离子表面活性剂 |
| GCP (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 62 | $858.8K | 其他胶粘剂、卷状沥青制品 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 32 | $580.5K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Greenfield Chemicals (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $436.1K | 其他氨基醇、水泥添加剂 |
| GCP Applied Technologies (China) Co., Ltd. | 中国 | 22 | $432.0K | 自粘塑料片、其他胶粘剂 |
| Qingdao Zhengtaixin Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $335.7K | 葡萄糖酸化合物、氨基酸及酯类 |
| L'BESTE GAT Ltd. | 韩国 | 24 | $213.9K | 水泥添加剂、其他聚醚 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LafargeHolcim Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | 77 | $3.18M | 含金属残渣、水泥添加剂 |
| LafargeHolcim Bangladesh PLC | 英国 | 14 | $570.1K | 水泥用石灰石、含金属残渣 |
| Heidelberg Materials Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | 7 | $359.6K | 含金属残渣、水泥熟料 |
| BERGER FOSROC LIMITED | 5 | $161.9K | 水泥添加剂 | |
| Heidelberg Materials Bangladesh PLC | 英国 | 3 | $152.6K | 水泥添加剂 |
| Royal Cement Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $149.7K | 水泥熟料、粒状矿渣 |
| LafargeHolcim Bangladesh PLC | 孟加拉国 | 2 | $112.9K | 水泥用石灰石、含金属残渣 |
| GCP Applied Technologies Holdings (Thailand) Ltd. | 泰国 | 5 | $25.2K | 水泥添加剂、环氧树脂 |
| GCP (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $11.6K | 甘蔗糖蜜、自粘塑料片 |
| MLM Engineers | 孟加拉国 | 6 | $260 | 水泥添加剂、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 637)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 水泥添加剂 | L'BESTE GAT Ltd. | 韩国 | $20 |
| 2026-06-26 | 二氧化硅 | Wuhan Newreach Materials Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-06-25 | 水泥添加剂 | KZJ New Materials Group Co., Ltd. | 中国 | $18.0K |
| 2026-06-24 | 零售杀菌剂 | THOR SPECIALTIES SDN BHD | 中国 | $11.9K |
| 2026-06-15 | 其他胶粘剂 | Hepce Chem Co., Ltd. | 韩国 | $18.8K |
| 2026-06-15 | 其他胶粘剂 | Hepce Chem Co., Ltd. | 韩国 | $10.6K |
| 2026-06-15 | 水泥添加剂 | KZJ New Materials Group Co., Ltd. | 中国 | $18.0K |
| 2026-06-15 | 聚合物基油漆 | Hepce Chem Co., Ltd. | 韩国 | $6.5K |
| 2026-06-12 | 水泥添加剂 | SNF (China) Flocculant Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-06-05 | 聚合物基油漆 | Hepce Chem Co., Ltd. | 韩国 | $6.5K |
出口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 水泥添加剂 | LAFARGEHOLCIM BANGLADESH PLC. | 孟加拉国 | $56.4K |
| 2026-05-26 | 水泥添加剂 | BERGER FOSROC LIMITED | — | $22.0K |
| 2026-05-26 | 水泥添加剂 | BERGER FOSROC LIMITED | — | $50.8K |
| 2026-04-05 | 水泥添加剂 | LafargeHolcim Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | $56.5K |
| 2026-04-05 | 水泥添加剂 | LAFARGEHOLCIM BANGLADESH PLC. | 孟加拉国 | $56.5K |
| 2026-02-25 | 水泥添加剂 | BERGER FOSROC LIMITED | — | $32.2K |
| 2026-02-13 | 水泥添加剂 | BERGER FOSROC LIMITED | — | $40.7K |
| 2026-02-05 | 聚氨酯 | GCP (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED | 新加坡 | $3.7K |
| 2026-02-05 | 聚氨酯 | GCP (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED | 新加坡 | $3.7K |
| 2026-01-09 | 水泥添加剂 | BERGER FOSROC LIMITED | — | $16.2K |