Prime Machinery & Equipment Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần xuất nhập khẩu máy và thiết bị P.R.I.M.E
110
进口笔数
0
出口笔数
$876.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
52
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101589737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMH9HB80 |
| 成立日期 | 2004-12-27 |
| 联系地址 | Số 110, phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MÁY VÀ THIẾT BỊ P.R.I.M.E |
| 企业英文名称 | prime machinery and equipment import - export joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 110, phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +842438724883 |
| 邮箱 | primejsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 198亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $260.4K |
| 德国 | 33 | $259.9K |
| 意大利 | 25 | $74.9K |
| 中国 | 9 | $54.3K |
| 印度 | 7 | $46.1K |
| 罗马尼亚 | 4 | $38.5K |
| 法国 | 7 | $32.3K |
| 泰国 | 11 | $22.0K |
| 土耳其 | 17 | $16.6K |
| 波兰 | 6 | $13.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kiss Industrial & Scientific (Asia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $223.9K | 切片机零件、X射线管 |
| Kiss Industrial & Scientific (Asia) Pty Ltd | 泰国 | 15 | $146.4K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 3 | $63.9K | 切片机零件、电力控制板 |
| IKN GmbH | 德国 | 7 | $51.6K | 温控处理零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Citeco Germany GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $35.2K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| USG Products (F&E) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $33.7K | 土方机械零件、火花点火发动机零件 |
| SRP Sadid Otomotiv Anonim Şirketi | 土耳其 | 12 | $14.0K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Europe Tractor Parts S.r.l. | 意大利 | 5 | $8.8K | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
| Blumaq S.A. | 西班牙 | 7 | $7.0K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Kiss Industrial & Scientific (Asia) Pty Ltd | 美国 | 10 | $6.5K | 其他润滑剂、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 白水泥 | NATIONAL INSTITUTE OF STANDARDS & TECHNOLOGY | 美国 | $1.2K |
| 2025-11-01 | 静止变流器 | CHAUVIN ARNOUX ENERGY | 法国 | $1.5K |
| 2025-08-12 | 非泡沫橡胶密封件 | Blumaq S.A. | 中国台湾 | $4 |
| 2025-08-12 | 非泡沫橡胶密封件 | Blumaq S.A. | 中国台湾 | $43 |
| 2025-08-12 | 火花点火发动机零件 | BLUMAQ SA | 西班牙 | $19 |
| 2025-08-12 | 垫片套装 | BLUMAQ SA | 西班牙 | $321 |
| 2025-08-12 | 手动计量泵 | Blumaq S.A. | 意大利 | $101 |
| 2025-08-12 | 发动机零件 | Blumaq S.A. | 韩国 | $82 |
| 2025-08-12 | 垫片套装 | BLUMAQ SA | 西班牙 | $66 |
| 2025-08-12 | 发动机零件 | Blumaq S.A. | 韩国 | $30 |