Prime Machinery & Equipment Import Export Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần xuất nhập khẩu máy và thiết bị P.R.I.M.E

110
进口笔数
0
出口笔数
$876.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
最近出口
52
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $182.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $182.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $83.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $803 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $406 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $182.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $83.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $803 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $406 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101589737
企查查编码QVNMH9HB80
成立日期2004-12-27
联系地址Số 110, phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MÁY VÀ THIẾT BỊ P.R.I.M.E
企业英文名称prime machinery and equipment import - export joint stock company
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 110, phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+842438724883
邮箱primejsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本198亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848490垫片套装
848180阀门龙头
842139气体过滤机械
840991火花点火发动机零件
841490泵及压缩机零件
848410金属复合垫圈
340399其他润滑剂
842123内燃机滤油器
848310传动轴及曲柄

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国25$260.4K
德国33$259.9K
意大利25$74.9K
中国9$54.3K
印度7$46.1K
罗马尼亚4$38.5K
法国7$32.3K
泰国11$22.0K
土耳其17$16.6K
波兰6$13.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kiss Industrial & Scientific (Asia) Pty Ltd澳大利亚6$223.9K切片机零件、X射线管
Kiss Industrial & Scientific (Asia) Pty Ltd泰国15$146.4K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED新加坡3$63.9K切片机零件、电力控制板
IKN GmbH德国7$51.6K温控处理零件、钢铁螺钉螺栓
Citeco Germany GmbH & Co. KG德国4$35.2K其他非酒精饮料、其他食品制剂
USG Products (F&E) Pte. Ltd.新加坡4$33.7K土方机械零件、火花点火发动机零件
SRP Sadid Otomotiv Anonim Şirketi土耳其12$14.0K土方机械零件、非泡沫橡胶密封件
Europe Tractor Parts S.r.l.意大利5$8.8K非泡沫橡胶密封件、土方机械零件
Blumaq S.A.西班牙7$7.0K非泡沫橡胶密封件、垫片套装
Kiss Industrial & Scientific (Asia) Pty Ltd美国10$6.5K其他润滑剂、非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-17白水泥NATIONAL INSTITUTE OF STANDARDS & TECHNOLOGY美国$1.2K
2025-11-01静止变流器CHAUVIN ARNOUX ENERGY法国$1.5K
2025-08-12非泡沫橡胶密封件Blumaq S.A.中国台湾$4
2025-08-12非泡沫橡胶密封件Blumaq S.A.中国台湾$43
2025-08-12火花点火发动机零件BLUMAQ SA西班牙$19
2025-08-12垫片套装BLUMAQ SA西班牙$321
2025-08-12手动计量泵Blumaq S.A.意大利$101
2025-08-12发动机零件Blumaq S.A.韩国$82
2025-08-12垫片套装BLUMAQ SA西班牙$66
2025-08-12发动机零件Blumaq S.A.韩国$30

相关企业 · 同类产品

Prime Machinery & Equipment Import Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →