Thanh Nam TN Construction Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XâY DựNG THàNH NAM TN
1
进口笔数
4
出口笔数
$6.4K
进口金额
$448.6K
出口金额
2025-07-09
最近进口
2024-12-05
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901270399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSCB2DT8 |
| 成立日期 | 2018-10-25 |
| 联系地址 | 452 Nguyễn Chí Thanh, Ấp Long Khương, Xã Long Thành Nam, Thị xã Hoà Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG THÀNH NAM TN |
| 企业英文名称 | THANH NAM TN CONSTRUCTION TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 452 Nguyễn Chí Thanh, Ấp Long Khương, Phường Hòa Thành, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8533 - Đào tạo cao đẳng 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 电话 | +84945300992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844540 | 纺织络纱机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $448.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Chu Hong Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 纱线花边制造机、纺织络纱机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Civil & Building Constructors PLC | 英国 | 4 | $448.6K | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 纺织络纱机 | ZHEJIANG CHU HONG ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $6.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 不锈钢焊管 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $17.2K |
| 2024-12-05 | 不锈钢焊管 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $33.6K |
| 2024-12-05 | 不锈钢焊管 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $34.9K |
| 2024-12-02 | 其他钢铁结构体 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $58.8K |
| 2024-12-02 | 其他钢铁结构体 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $21.5K |
| 2024-12-02 | 其他钢铁结构体 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $15.7K |
| 2024-12-02 | 其他钢铁结构体 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $43.8K |
| 2024-11-29 | 其他钢铁结构体 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $58.8K |
| 2024-11-29 | 其他钢铁结构体 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $43.8K |
| 2024-11-29 | 其他钢铁结构体 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $21.5K |