Viplanta Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 其他木地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIPLANTA
0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$1.85M
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603627727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTN4822N |
| 成立日期 | 2019-03-06 |
| 联系地址 | Thửa đất 41, tờ bản đồ 38, tổ 13, Ấp 5, Xã An Thái, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIPLANTA |
| 企业英文名称 | VIPLANTA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 41, tờ bản đồ 38, tổ 13, Ấp 5, Xã Phước Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983918101 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441879 | 其他木地板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 27 | $1.18M |
| 韩国 | 32 | $369.3K |
| 中国香港 | 4 | $140.6K |
| 瑞典 | 3 | $84.4K |
| 德国 | 1 | $57.5K |
| 中国台湾 | 1 | $12.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teal Goal Ltd. | 荷兰 | 27 | $1.18M | 其他木地板、其他木制品 |
| Withex Inc | 韩国 | 19 | $218.6K | 其他木地板 |
| The Joeun Home Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $150.7K | 其他木地板 |
| TEAL GOAL LTD | 中国香港 | 4 | $140.6K | 自攻螺钉、非螺纹垫圈 |
| Teal Goal Ltd. | 瑞典 | 3 | $84.4K | 金属框架座椅、藤柳家具 |
| Teal Goal Ltd. | 德国 | 1 | $57.5K | 自攻螺钉、木制家具零件 |
| STEAM TRADING CO | 中国台湾 | 1 | $12.9K | 其他木地板 |
近期贸易明细
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他木地板 | TEAL GOAL LTD | 中国香港 | $28.1K |
| 2026-04-13 | 其他木地板 | Withex Inc | 韩国 | $11.5K |
| 2026-03-16 | 其他木地板 | Withex Inc | 韩国 | $11.5K |
| 2026-03-06 | 其他木地板 | TEAL GOAL LTD | 中国香港 | $28.1K |
| 2026-01-30 | 其他木地板 | TEAL GOAL LTD | 中国香港 | $28.1K |
| 2026-01-23 | 其他木地板 | TEAL GOAL LTD | 中国香港 | $56.2K |
| 2026-01-19 | 其他木地板 | Withex Inc | 韩国 | $11.5K |
| 2025-12-31 | 其他木地板 | TEAL GOAL LTD | 荷兰 | $28.1K |
| 2025-12-19 | 其他木地板 | TEAL GOAL LTD | 荷兰 | $28.1K |
| 2025-11-14 | 其他木地板 | WITHEX INC | 韩国 | $11.5K |