Viplanta Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 其他木地板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIPLANTA

0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$1.85M
出口金额
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $152.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $152.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $152.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603627727
企查查编码QVNTN4822N
成立日期2019-03-06
联系地址Thửa đất 41, tờ bản đồ 38, tổ 13, Ấp 5, Xã An Thái, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIPLANTA
企业英文名称VIPLANTA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thửa đất 41, tờ bản đồ 38, tổ 13, Ấp 5, Xã Phước Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84983918101
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441879其他木地板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰27$1.18M
韩国32$369.3K
中国香港4$140.6K
瑞典3$84.4K
德国1$57.5K
中国台湾1$12.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Teal Goal Ltd.荷兰27$1.18M其他木地板、其他木制品
Withex Inc韩国19$218.6K其他木地板
The Joeun Home Co., Ltd.韩国13$150.7K其他木地板
TEAL GOAL LTD中国香港4$140.6K自攻螺钉、非螺纹垫圈
Teal Goal Ltd.瑞典3$84.4K金属框架座椅、藤柳家具
Teal Goal Ltd.德国1$57.5K自攻螺钉、木制家具零件
STEAM TRADING CO中国台湾1$12.9K其他木地板

近期贸易明细

出口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他木地板TEAL GOAL LTD中国香港$28.1K
2026-04-13其他木地板Withex Inc韩国$11.5K
2026-03-16其他木地板Withex Inc韩国$11.5K
2026-03-06其他木地板TEAL GOAL LTD中国香港$28.1K
2026-01-30其他木地板TEAL GOAL LTD中国香港$28.1K
2026-01-23其他木地板TEAL GOAL LTD中国香港$56.2K
2026-01-19其他木地板Withex Inc韩国$11.5K
2025-12-31其他木地板TEAL GOAL LTD荷兰$28.1K
2025-12-19其他木地板TEAL GOAL LTD荷兰$28.1K
2025-11-14其他木地板WITHEX INC韩国$11.5K

相关企业 · 同类产品

Viplanta Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →