Moc Phuoc Sanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 783 笔 · 主营 其他木地板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mộc Phước Sanh
39
进口笔数
783
出口笔数
$320.1K
进口金额
$15.41M
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-06-26
最近出口
6
供应商数
83
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313130920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7XD3D2 |
| 成立日期 | 2015-02-06 |
| 联系地址 | 390/18 Ấp 1, Xã Nhị Bình, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘC PHƯỚC SANH |
| 企业英文名称 | MOC PHUOC SANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 390/18 Ấp 1, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842862518478 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441879 | 其他木地板 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441874 | 木拼花地板 |
| 940390 | 940390 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $320.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 255 | $7.50M |
| 加拿大 | 30 | $1.89M |
| 美国 | 101 | $1.78M |
| 德国 | 37 | $967.2K |
| 墨西哥 | 38 | $673.5K |
| 比利时 | 20 | $667.5K |
| 荷兰 | 19 | $547.9K |
| 中国香港 | 17 | $269.3K |
| 越南 | 27 | $238.5K |
| 澳大利亚 | 196 | $211.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $144.9K | 簇绒人造地毯、合成纤维扁条 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $104.0K | 簇绒人造地毯、其他塑料废料 |
| Technoflex Warehouse | 加拿大 | 1 | $26.3K | 其他木地板 |
| Technoflex Warehouse | 越南 | 1 | $24.9K | 簇绒化纤地毯 |
| Reeds Handcraft Corp. | 加拿大 | 1 | $19.9K | 其他木地板 |
| Toms Wood S.A. | 卢森堡 | 1 | $1 | 其他木制细木工品 |
下游采购商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gts Wood Sarl | 法国 | 230 | $6.72M | 木制家具零件、非木制家具件 |
| Technoflex Warehouse | 加拿大 | 28 | $1.88M | 其他木地板、簇绒化纤地毯 |
| Creagreen S.A.S. | 法国 | 16 | $550.2K | 其他木地板、簇绒化纤地毯 |
| Holzland Becker GmbH | 德国 | 16 | $536.3K | 其他木地板、热带成型木材 |
| Tectake GmbH | 德国 | 15 | $428.4K | 其他木地板、木制座椅 |
| REEDS HANDCRAFT CORP. | 美国 | 18 | $367.5K | 其他木地板 |
| Drauns Technology Co., Ltd. | 比利时 | 17 | $364.0K | 其他木地板 |
| Lavita Group Ltd. | 澳大利亚 | 155 | $144.5K | 其他木地板 |
| LAVITA GROUP LTD | 中国香港 | 41 | $41.8K | 其他木地板、木制座椅 |
| Lavita Group Ltd. | 新西兰 | 26 | $9.9K | 其他木地板 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 簇绒人造地毯 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-02-09 | 簇绒人造地毯 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2025-11-18 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-11-14 | 簇绒人造地毯 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2025-10-01 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $995 |
| 2025-09-29 | 簇绒人造地毯 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $994 |
| 2025-05-13 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-05-12 | 簇绒人造地毯 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2025-04-09 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-04-08 | 簇绒人造地毯 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
出口(共 783)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他木地板 | Parque Metropolitano | 西班牙 | $1.1K |
| 2026-06-26 | 其他木地板 | Parque Metropolitano | 西班牙 | $440 |
| 2026-06-26 | 其他木地板 | Parque Metropolitano | 西班牙 | $3.8K |
| 2026-06-26 | 其他木地板 | Parque Metropolitano | 西班牙 | $4.0K |
| 2026-06-26 | 其他木地板 | Parque Metropolitano | 西班牙 | $1.0K |
| 2026-06-26 | 其他木地板 | Parque Metropolitano | 西班牙 | $7.0K |
| 2026-06-26 | 其他木地板 | Parque Metropolitano | 西班牙 | $7.0K |
| 2026-06-24 | 其他木地板 | Creagreen S.A.S. | 法国 | $48.2K |
| 2026-06-19 | 其他木地板 | Tectake GmbH | 德国 | $3.4K |
| 2026-06-19 | 其他木地板 | Tectake GmbH | 德国 | $2.9K |