Eversolar Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư EVERSOLAR
6
进口笔数
0
出口笔数
$695.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108762162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5C0ACE |
| 成立日期 | 2019-05-29 |
| 联系地址 | 300B Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ EVERSOLAR |
| 企业英文名称 | EVERSOLAR INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 300B Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842471066679 |
| 邮箱 | info@eversolar.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854460 | 高压电线 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $503.5K |
| 越南 | 2 | $185.8K |
| 泰国 | 1 | $5.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 2 | $316.7K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Jiangsu Shangshang Cable Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $186.8K | 绝缘电线、高压电线 |
| JA Solar International Ltd. | 越南 | 2 | $185.8K | 光伏组件、光伏电池 |
| Envision Technologies Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.8K | 电力控制板、光学分光仪 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-12-09 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-09 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $185.0K |
| 2025-10-13 | 绝缘电线 | JIANGSU SHANGSHANG CABLE GROUP CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-10-13 | 高压电线 | JIANGSU SHANGSHANG CABLE GROUP CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2025-10-13 | 绝缘电线 | JIANGSU SHANGSHANG CABLE GROUP CO LTD | 中国 | $734 |
| 2025-10-13 | 绝缘电线 | JIANGSU SHANGSHANG CABLE GROUP CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-10-13 | 绝缘电线 | JIANGSU SHANGSHANG CABLE GROUP CO LTD | 中国 | $52.7K |
| 2025-10-13 | 高压电线 | JIANGSU SHANGSHANG CABLE GROUP CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2025-10-13 | 绝缘电线 | JIANGSU SHANGSHANG CABLE GROUP CO LTD | 中国 | $5.7K |