LE HIEU IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Lê Hiếu
13
进口笔数
0
出口笔数
$23.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311752997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW370GNM |
| 成立日期 | 2012-04-25 |
| 联系地址 | 56/2 Đường số 6, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LÊ HIẾU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56/2 Đường số 6, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84927320019 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $23.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN HENGXINGLI IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | 12 | $21.4K | 金属框架座椅、卧室木家具 |
| ASHLEY FURNITURE INDUSTRIES | 美国 | 1 | $2.0K | 软垫木座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-12 | 木制厨房家具 | SHENZHEN HENGXINGLI IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $312 |
| 2024-04-12 | 金属框架座椅 | SHENZHEN HENGXINGLI IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $731 |
| 2024-04-12 | 金属框架座椅 | SHENZHEN HENGXINGLI IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $418 |
| 2024-04-12 | 木制厨房家具 | SHENZHEN HENGXINGLI IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $420 |
| 2023-04-11 | 木制办公家具 | ASHLEY FURNITURE INDUSTRIES | 中国 | $84 |
| 2023-04-11 | 卧室木家具 | SHENZHEN HENGXINGLI IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $400 |
| 2023-04-11 | 木制办公家具 | SHENZHEN HENGXINGLI IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $612 |
| 2023-04-11 | 卧室木家具 | ASHLEY FURNITURE INDUSTRIES | 中国 | $140 |
| 2023-04-11 | 卧室木家具 | ASHLEY FURNITURE INDUSTRIES | 中国 | $480 |
| 2023-04-11 | 木制座椅 | ASHLEY FURNITURE INDUSTRIES | 中国 | $225 |