Oilfield Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Oilfield Services
55
进口笔数
14
出口笔数
$736.5K
进口金额
$273.1K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2025-10-21
最近出口
29
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312386447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9VKYUHR |
| 成立日期 | 2013-07-25 |
| 联系地址 | 81-83-83B-85 Hàm Nghi, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OILFIELD SERVICES |
| 企业英文名称 | OILFIELD SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 81-83-83B-85 Hàm Nghi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 电话 | +84901364768 |
| 邮箱 | contacts@ofs.com.vn |
| 官网 | www.ofs.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 848140 | 安全阀 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 28 | $489.0K |
| 英国 | 20 | $91.5K |
| 中国 | 7 | $66.3K |
| 马来西亚 | 6 | $31.7K |
| 挪威 | 3 | $23.9K |
| 德国 | 5 | $15.9K |
| 土耳其 | 1 | $7.6K |
| 荷兰 | 2 | $5.1K |
| 越南 | 2 | $3.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 8 | $164.0K |
| 英国 | 2 | $44.2K |
| 美国 | 2 | $36.7K |
| 阿联酋 | 1 | $16.7K |
| 德国 | 1 | $11.2K |
| 越南 | 1 | $305 |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pigs Unlimited International | 美国 | 5 | $194.2K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| ICR Integrity Ltd. | 英国 | 13 | $84.5K | 其他塑料制品、环氧树脂 |
| ICR Integrity Ltd. | 美国 | 6 | $61.6K | 其他玻璃纤维、其他粘合剂≤1kg |
| Hyperseal Solutions Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $52.6K | 其他钢铁管件、其他钢铁制品 |
| Metal Samples Co. | 美国 | 4 | $41.1K | 材料测试机零件、切片机零件 |
| Metal Samples | 美国 | 5 | $39.2K | 材料测试机零件、测量仪器零件 |
| Weatherford Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $34.9K | 阀门龙头、其他功能机器 |
| Romstar Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $30.2K | 其他塑料制品、其他钢铁管件 |
| ICR Integrity Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.9K | 其他工业用纺织品、玻璃纤维布 |
| ICR UK | 英国 | 3 | $9.2K | 不锈钢管配件、手锯 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Romstar Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $89.1K | 其他钢铁管件、其他钢铁制品 |
| Hyperseal Solutions Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $52.5K | 其他钢铁管件、其他钢铁制品 |
| ICR Integrity Ltd. | 英国 | 2 | $44.2K | 手动计量泵、阀门龙头 |
| Quest Integrity USA | 美国 | 1 | $31.6K | 塑料包装箱、其他测量仪器 |
| Ev Offshore Ltd | 马来西亚 | 1 | $21.0K | 其他手工工具、变压器零件 |
| ICR Integrity Ltd. | 阿联酋 | 1 | $16.7K | 金属增强橡胶管、其他纤维纸板容器 |
| Institut Dr. Foerster GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $11.2K | 其他测量仪器、金属测试机 |
| Quest Integrity USA, LLC | 美国 | 1 | $5.1K | 其他塑料制品、其他钢铁铸件 |
| Impact Selector Ltd. | 马来西亚 | 1 | $1.0K | 钻探机械零件、土方机械零件 |
| Eureka Efektif Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $660 | 聚氨酯泡沫塑料、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | METAL SAMPLES CO LTD | 美国 | $285 |
| 2026-03-24 | 其他测量仪器 | METAL SAMPLES CO LTD | 美国 | $975 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | METAL SAMPLES CO LTD | 美国 | $55 |
| 2026-03-24 | 钢铁螺钉螺栓 | METAL SAMPLES CO LTD | 美国 | $100 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | METAL SAMPLES CO LTD | 美国 | $160 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | METAL SAMPLES CO LTD | 美国 | $205 |
| 2026-03-24 | 不锈钢管件 | METAL SAMPLES CO LTD | 美国 | $200 |
| 2026-03-24 | 固态存储设备 | METAL SAMPLES CO LTD | 美国 | $210 |
| 2026-03-24 | 其他测量仪器 | METAL SAMPLES CO LTD | 美国 | $3.5K |
| 2026-03-17 | 非泡沫塑料片 | ICR INTEGRITY LTD | 美国 | $157 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 非不锈钢管件 | ICR INTEGRITY LTD | 英国 | $673 |
| 2025-10-21 | 非不锈钢管件 | ICR INTEGRITY LTD | 英国 | $1.9K |
| 2025-10-21 | 安全阀 | ICR INTEGRITY LTD | 英国 | $333 |
| 2025-10-21 | 非不锈钢管件 | ICR INTEGRITY LTD | 英国 | $286 |
| 2025-10-21 | 其他手工工具 | ICR INTEGRITY LTD | 英国 | $2.0K |
| 2025-10-21 | 高压塑料软管 | ICR INTEGRITY LTD | 英国 | $239 |
| 2025-10-21 | 其他手工工具 | ICR INTEGRITY LTD | 英国 | $3.0K |
| 2025-10-21 | 压力测量仪 | ICR INTEGRITY LTD | 英国 | $399 |
| 2025-10-21 | 手动计量泵 | ICR INTEGRITY LTD | 英国 | $7.2K |
| 2025-10-21 | 旋转排量泵 | ICR INTEGRITY LTD | 英国 | $2.4K |