Pinebio Global Co., Ltd. - Hanoi Branch
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH PINEBIO GLOBAL TạI Hà NộI
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$17.2K
出口金额
—
最近进口
2025-12-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317420902-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6E2XF7V |
| 成立日期 | 2023-01-17 |
| 联系地址 | Tầng 3, Số 3 phố Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH PINEBIO GLOBAL TẠI HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | BRANCH OF PINEBIO GLOBAL COMPANY LIMITED IN HANOI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 4, Toà nhà SHG Số 8 đường Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $14.2K |
| 越南 | 2 | $2.6K |
| 韩国 | 1 | $500 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Tree Agarwood Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $14.2K | 其他食品制剂 |
| Golden Tree Agarwood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 其他食品制剂 |
| Vyan Korea Inc. | 韩国 | 2 | $1.0K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他食品制剂 | GOLDEN TREE AGARWOOD SOLE CO LTD | 老挝 | $6.9K |
| 2025-11-12 | 其他食品制剂 | GOLDEN TREE AGARWOOD SOLE CO LTD | 老挝 | $3.4K |
| 2025-11-12 | 其他食品制剂 | GOLDEN TREE AGARWOOD SOLE CO LTD | 老挝 | $3.8K |
| 2025-10-27 | 其他食品制剂 | GOLDEN TREE AGARWOOD SOLE CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-08-13 | 其他食品制剂 | Vyan Korea Inc. | 越南 | $300 |
| 2024-08-13 | 其他食品制剂 | Vyan Korea Inc. | 越南 | $200 |
| 2024-04-17 | 其他食品制剂 | VYAN KOREA INC | 韩国 | $300 |
| 2024-04-17 | 其他食品制剂 | VYAN KOREA INC | 韩国 | $200 |