Vietnam Total Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 445 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TOàN DOANH VIệT NAM
9
进口笔数
445
出口笔数
$427.6K
进口金额
$2.65M
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301254019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59K7TW9 |
| 成立日期 | 2023-08-04 |
| 联系地址 | Thôn Hộ Vệ, Xã Lạc Vệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TOÀN DOANH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hộ Vệ, Xã Tân Chi, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84964523818 |
| 邮箱 | toandoanhvietnam19@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845970 | 螺纹机床 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731823 | 钢铆钉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $401.3K |
| 中国台湾 | 2 | $26.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 428 | $2.54M |
| 中国香港 | 11 | $57.4K |
| 中国 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国香港 | 1 | $187.7K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料 |
| Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $94.1K | 胶粘填料、乙烯聚合物塑料 |
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Dongguan RKE Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.5K | 其他光学测量仪、电力控制板 |
| Dongguan Quan Chen Hardware Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.4K | 钢铁螺钉螺栓、铜螺纹紧固件 |
| Hong Peng Trading (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $839 | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Shenzhen Fuxin Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $218 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| TING CHUAN CO LTD | 中国台湾 | 1 | $90 | 其他螺纹紧固件 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 265 | $1.46M | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Fu Hai Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $323.7K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 54 | $320.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Spindex Acuger Precision (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $100.3K | 其他钢铁制品、其他钢铁管材 |
| Golden Chance Electronics Co., Ltd. | 越南 | 16 | $64.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| S.A.S. Electronic Co. Ltd. | 中国香港 | 11 | $57.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $53.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 15 | $43.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Bi Minh Vietnam Electronics Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $33.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.5K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 螺纹机床 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-03-25 | 非数控金属冲孔机 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国台湾 | $26.2K |
| 2026-03-25 | 螺纹机床 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-03-25 | 非数控金属冲孔机 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $78.7K |
| 2026-03-25 | 螺纹机床 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $42.9K |
| 2026-03-25 | 螺纹机床 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-06-03 | 非乙烯塑料袋 | SHENZHEN FUXIN HOME TECHNOLOGYCOLTD | 中国 | $9 |
| 2025-06-03 | 非乙烯塑料袋 | SHENZHEN FUXIN HOME TECHNOLOGYCOLTD | 中国 | $3 |
| 2025-06-03 | 非乙烯塑料袋 | SHENZHEN FUXIN HOME TECHNOLOGYCOLTD | 中国 | $4 |
| 2025-06-03 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENZHEN FUXIN HOME TECHNOLOGYCOLTD | 中国 | $60 |
出口(共 445)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铜螺纹紧固件 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $350 |
| 2026-04-29 | 铜螺纹紧固件 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $120 |
| 2026-04-29 | 铜螺纹紧固件 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $350 |
| 2026-04-29 | 铜螺纹紧固件 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 铜螺纹紧固件 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-29 | 铜螺纹紧固件 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $345 |
| 2026-04-29 | 铜螺纹紧固件 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $120 |
| 2026-04-29 | 铜螺纹紧固件 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-04-29 | 铜螺纹紧固件 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-29 | 铜螺纹紧固件 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $15 |