Hoang Nam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hoàng Nam
47
进口笔数
0
出口笔数
$1.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301103827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQMCM7S |
| 成立日期 | 1998-10-29 |
| 联系地址 | 299/23D Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÀNG NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 9319 - Hoạt động thể thao khác 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02838650660 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 820330 | 金属剪 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.40M |
| 瑞典 | 7 | $90.4K |
| 法国 | 1 | $19.3K |
| 印度 | 3 | $18.4K |
| 德国 | 1 | $82 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danyang Tenu Tools Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.04M | 可互换钻具、其他锯片 |
| Jiangsu Jueke CNC Tool Co., Ltd. | 中国 | 9 | $344.3K | 可互换钻具、铣削工具 |
| G Man Tools AB | 瑞典 | 7 | $90.4K | 手锯、其他锯片 |
| Diager S.A. | 法国 | 1 | $19.3K | 可互换钻具 |
| ULTRA TOOLS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $18.4K | 其他锯片、可互换工具 |
| SAMEDIA Germany | 德国 | 1 | $11.3K | 其他机器刀具 |
| Samedia GmbH | 德国 | 1 | $82 | 非钢制圆锯片、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 可互换钻具 | DANYANG TENYU TOOLS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-02-27 | 可互换钻具 | DANYANG TENYU TOOLS CO LTD | 中国 | $810 |
| 2026-02-27 | 可互换钻具 | DANYANG TENYU TOOLS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-27 | 可互换钻具 | DANYANG TENYU TOOLS CO LTD | 中国 | $413 |
| 2026-02-27 | 可互换钻具 | DANYANG TENYU TOOLS CO LTD | 中国 | $278 |
| 2026-02-27 | 可互换钻具 | DANYANG TENYU TOOLS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-27 | 可互换钻具 | DANYANG TENYU TOOLS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-27 | 可互换钻具 | DANYANG TENYU TOOLS CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-02-27 | 可互换钻具 | DANYANG TENYU TOOLS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-27 | 可互换钻具 | DANYANG TENYU TOOLS CO LTD | 中国 | $380 |