Hoang Nam Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hoàng Nam

47
进口笔数
0
出口笔数
$1.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.3K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $70.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $86.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $70.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $99.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $70.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $86.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $70.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $99.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301103827
企查查编码QVNDQMCM7S
成立日期1998-10-29
联系地址299/23D Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÀNG NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 9319 - Hoạt động thể thao khác 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话02838650660
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820299其他锯片
820330金属剪
820890其他机器刀具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$1.40M
瑞典7$90.4K
法国1$19.3K
印度3$18.4K
德国1$82

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Danyang Tenu Tools Co., Ltd.中国25$1.04M可互换钻具、其他锯片
Jiangsu Jueke CNC Tool Co., Ltd.中国9$344.3K可互换钻具、铣削工具
G Man Tools AB瑞典7$90.4K手锯、其他锯片
Diager S.A.法国1$19.3K可互换钻具
ULTRA TOOLS INDIA PRIVATE LIMITED印度3$18.4K其他锯片、可互换工具
SAMEDIA Germany德国1$11.3K其他机器刀具
Samedia GmbH德国1$82非钢制圆锯片、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27可互换钻具DANYANG TENYU TOOLS CO LTD中国$3.9K
2026-02-27可互换钻具DANYANG TENYU TOOLS CO LTD中国$810
2026-02-27可互换钻具DANYANG TENYU TOOLS CO LTD中国$1.4K
2026-02-27可互换钻具DANYANG TENYU TOOLS CO LTD中国$413
2026-02-27可互换钻具DANYANG TENYU TOOLS CO LTD中国$278
2026-02-27可互换钻具DANYANG TENYU TOOLS CO LTD中国$2.8K
2026-02-27可互换钻具DANYANG TENYU TOOLS CO LTD中国$1.1K
2026-02-27可互换钻具DANYANG TENYU TOOLS CO LTD中国$380
2026-02-27可互换钻具DANYANG TENYU TOOLS CO LTD中国$2.4K
2026-02-27可互换钻具DANYANG TENYU TOOLS CO LTD中国$380

相关企业 · 同类产品

Hoang Nam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →