Toolrex Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 501 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TOOLREX VINA

501
进口笔数
410
出口笔数
$4.85M
进口金额
$3.86M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $297.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.2K · 4 笔出口 $37.0K · 5 笔2023-09进口 $199.2K · 22 笔出口 $75.3K · 15 笔2023-10进口 $297.5K · 21 笔出口 $76.6K · 12 笔2023-11进口 $233.1K · 23 笔出口 $85.6K · 12 笔2023-12进口 $89.5K · 12 笔出口 $172.7K · 12 笔2024-01进口 $122.2K · 15 笔出口 $28.0K · 6 笔2024-02进口 $92.8K · 11 笔出口 $46.7K · 11 笔2024-03进口 $142.1K · 12 笔出口 $22.4K · 3 笔2024-04进口 $121.2K · 13 笔出口 $90.6K · 13 笔2024-05进口 $149.1K · 16 笔出口 $105.5K · 12 笔2024-06进口 $120.3K · 14 笔出口 $137.5K · 12 笔2024-07进口 $111.7K · 15 笔出口 $60.1K · 11 笔2024-08进口 $83.3K · 10 笔出口 $84.1K · 13 笔2024-09进口 $72.6K · 8 笔出口 $72.3K · 13 笔2024-10进口 $103.3K · 10 笔出口 $33.1K · 10 笔2024-11进口 $70.2K · 11 笔出口 $49.9K · 6 笔2024-12进口 $113.0K · 10 笔出口 $60.4K · 7 笔2025-01进口 $75.8K · 8 笔出口 $80.6K · 7 笔2025-02进口 $123.0K · 15 笔出口 $15.4K · 5 笔2025-03进口 $149.6K · 17 笔出口 $67.7K · 12 笔2025-04进口 $123.7K · 12 笔出口 $30.2K · 8 笔2025-05进口 $78.0K · 9 笔出口 $61.9K · 8 笔2025-06进口 $89.5K · 10 笔出口 $30.8K · 9 笔2025-07进口 $101.6K · 11 笔出口 $139.1K · 18 笔2025-08进口 $130.2K · 7 笔出口 $79.2K · 9 笔2025-09进口 $56.0K · 7 笔出口 $243.9K · 8 笔2025-10进口 $78.4K · 8 笔出口 $123.2K · 11 笔2025-11进口 $115.5K · 11 笔出口 $192.3K · 13 笔2025-12进口 $83.2K · 9 笔出口 $79.8K · 11 笔2026-01进口 $111.6K · 11 笔出口 $157.7K · 8 笔2026-02进口 $91.6K · 7 笔出口 $90.9K · 7 笔2026-03进口 $44.9K · 5 笔出口 $139.0K · 11 笔2026-04进口 $80.8K · 6 笔出口 $85.8K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.2K · 4 笔出口 $37.0K · 5 笔2023-09进口 $199.2K · 22 笔出口 $75.3K · 15 笔2023-10进口 $297.5K · 21 笔出口 $76.6K · 12 笔2023-11进口 $233.1K · 23 笔出口 $85.6K · 12 笔2023-12进口 $89.5K · 12 笔出口 $172.7K · 12 笔2024-01进口 $122.2K · 15 笔出口 $28.0K · 6 笔2024-02进口 $92.8K · 11 笔出口 $46.7K · 11 笔2024-03进口 $142.1K · 12 笔出口 $22.4K · 3 笔2024-04进口 $121.2K · 13 笔出口 $90.6K · 13 笔2024-05进口 $149.1K · 16 笔出口 $105.5K · 12 笔2024-06进口 $120.3K · 14 笔出口 $137.5K · 12 笔2024-07进口 $111.7K · 15 笔出口 $60.1K · 11 笔2024-08进口 $83.3K · 10 笔出口 $84.1K · 13 笔2024-09进口 $72.6K · 8 笔出口 $72.3K · 13 笔2024-10进口 $103.3K · 10 笔出口 $33.1K · 10 笔2024-11进口 $70.2K · 11 笔出口 $49.9K · 6 笔2024-12进口 $113.0K · 10 笔出口 $60.4K · 7 笔2025-01进口 $75.8K · 8 笔出口 $80.6K · 7 笔2025-02进口 $123.0K · 15 笔出口 $15.4K · 5 笔2025-03进口 $149.6K · 17 笔出口 $67.7K · 12 笔2025-04进口 $123.7K · 12 笔出口 $30.2K · 8 笔2025-05进口 $78.0K · 9 笔出口 $61.9K · 8 笔2025-06进口 $89.5K · 10 笔出口 $30.8K · 9 笔2025-07进口 $101.6K · 11 笔出口 $139.1K · 18 笔2025-08进口 $130.2K · 7 笔出口 $79.2K · 9 笔2025-09进口 $56.0K · 7 笔出口 $243.9K · 8 笔2025-10进口 $78.4K · 8 笔出口 $123.2K · 11 笔2025-11进口 $115.5K · 11 笔出口 $192.3K · 13 笔2025-12进口 $83.2K · 9 笔出口 $79.8K · 11 笔2026-01进口 $111.6K · 11 笔出口 $157.7K · 8 笔2026-02进口 $91.6K · 7 笔出口 $90.9K · 7 笔2026-03进口 $44.9K · 5 笔出口 $139.0K · 11 笔2026-04进口 $80.8K · 6 笔出口 $85.8K · 9 笔

工商档案

企业注册号2300955540
企查查编码QVNU58CBPH
成立日期2016-12-12
联系地址Số 80A, đường Cù Chính Lan, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOOLREX VINA
企业英文名称TOOLREX VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 80A, đường Cù Chính Lan, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84963206069
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820750可互换钻具
846610机床零件附件
820740螺纹加工工具
820810金属加工机刀
903180其他测量仪器
901780其他数学仪器
732690其他钢铁制品
821220安全剃刀刀片
821195贱金属刀
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
820750可互换钻具
846610机床零件附件
820740螺纹加工工具
821220安全剃刀刀片
821195贱金属刀
820810金属加工机刀
901780其他数学仪器
850650锂原电池
903180其他测量仪器
731816螺纹螺母

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国455$4.47M
中国47$381.0K
日本3$779
中国台湾1$400
以色列1$84

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南407$3.81M
韩国5$54.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toolrex (Siwha Factory) Co., Ltd.韩国281$2.73M可互换钻具、机床零件附件
Toolrex Innovation Co., Ltd.韩国172$1.73M可互换钻具、机床零件附件
Tianjin Ecomax Technology Co., Ltd.中国42$311.4K可互换钻具、机床零件附件
Digitalindus Co., Ltd.韩国1$65.7K不可调扳手、机床零件附件
Toolrex (Sihwa Factory) Co., Ltd.1$6.6K机床零件附件、机床零件及夹具
MIT Co., Ltd.韩国2$3.8K印刷电路、带接头绝缘电线
Qingdao TRS Cutting Tools Co., Ltd.中国1$1.9K金属加工机刀、可互换钻具
Ningbo Tradewin Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$1.1K食品香料、其他食品制剂

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AG Tech Co., Ltd.越南95$2.09M其他塑料制品、通信设备零件
Almus Vina Co., Ltd.越南16$433.9K其他塑料制品、音频设备零件
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南65$321.9K未锻轧铝合金、其他塑料制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南19$294.7K其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南15$212.4K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
AG TECH Co., Ltd.越南6$135.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
LMS Vina Co., Ltd.越南66$93.8K瓦楞纸箱、金属模具(非注塑)
LMS Vina Co., Ltd.越南64$90.4K瓦楞纸箱、金属模具(非注塑)
Texon Vietnam Co., Ltd.越南28$53.2K其他塑料制品、其他电路开关装置
Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南24$42.0K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 501)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28可互换钻具Toolrex (Siwha Factory) Co., Ltd.韩国$51
2026-04-28可互换钻具Toolrex (Siwha Factory) Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-04-28可互换钻具Toolrex (Siwha Factory) Co., Ltd.韩国$40
2026-04-28可互换钻具Toolrex (Siwha Factory) Co., Ltd.韩国$25
2026-04-28可互换钻具Toolrex (Siwha Factory) Co., Ltd.韩国$103
2026-04-28可互换钻具Toolrex (Siwha Factory) Co., Ltd.韩国$2.2K
2026-04-28可互换钻具Toolrex (Siwha Factory) Co., Ltd.韩国$686
2026-04-28可互换钻具Toolrex (Siwha Factory) Co., Ltd.韩国$686
2026-04-28可互换钻具Toolrex (Siwha Factory) Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-04-28可互换钻具Toolrex (Siwha Factory) Co., Ltd.韩国$25

出口(共 410)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29机床零件附件LMS VINA CO LTD越南$189
2026-04-29机床零件附件LMS VINA CO LTD越南$189
2026-04-29贱金属刀LMS VINA CO LTD越南$43
2026-04-29贱金属刀LMS VINA CO LTD越南$43
2026-04-28可互换钻具ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$1.3K
2026-04-28可互换钻具ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$411
2026-04-28可互换钻具ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$421
2026-04-28可互换钻具ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$431
2026-04-28可互换钻具ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$450
2026-04-28可互换钻具ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Toolrex Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →