Ultrasun Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ultrasun Việt Nam
- 邮箱7
22
进口笔数
0
出口笔数
$117.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313614216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81FRCUY |
| 成立日期 | 2016-01-12 |
| 联系地址 | F3 Lô F, 552-588 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 11, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ULTRASUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ULTRASUN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F3 Lô F, 552-588 đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 电话 | +842839907288 |
| 邮箱 | chidoan10@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851030 | 电动脱毛器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853931 | 热阴极荧光灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $54.4K |
| 意大利 | 10 | $37.0K |
| 荷兰 | 3 | $20.0K |
| 以色列 | 2 | $5.7K |
| 匈牙利 | 2 | $235 |
| 中国 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JK International GmbH | 德国 | 6 | $43.2K | 其他护肤品、紫外线红外线灯 |
| DAM S.r.l. | 意大利 | 9 | $23.1K | 未装配硬质合金工具、液体流量计 |
| Ultrasun International B.V. | 荷兰 | 2 | $16.2K | 其他电气设备、其他功能机器 |
| Short Channel S.r.l. | 意大利 | 1 | $13.9K | 其他电气设备 |
| J. Wagner GmbH | 德国 | 1 | $11.4K | 喷雾机零件、喷枪 |
| Biofor Ltd. | 以色列 | 1 | $5.7K | 其他护肤品、其他形状肥皂 |
| Ultrasun International B.V. | 比利时 | 1 | $3.8K | 其他电气设备 |
| Epilady 2000 LLC | 以色列 | 1 | $35 | 电动脱毛器 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | LED灯 | JK INTERNATIONAL GMBH | 匈牙利 | $167 |
| 2025-09-13 | 电气设备零件 | DAM S.r.l. | 意大利 | $1.3K |
| 2025-04-16 | 热阴极荧光灯 | ULTRASUN INTERNATIONAL B.V. | 荷兰 | $203 |
| 2025-04-16 | 其他功能机器 | Ultrasun International B.V. | 荷兰 | $87 |
| 2025-04-16 | 热阴极荧光灯 | ULTRASUN INTERNATIONAL B.V. | 荷兰 | $175 |
| 2025-03-17 | 液体流量计 | DAM S.r.l. | 意大利 | $32 |
| 2024-12-23 | 紫外线红外线灯 | JK INTERNATIONAL GMBH | 匈牙利 | $68 |
| 2024-12-06 | 电动脱毛器 | EPILADY 2000LLC | 以色列 | $30 |
| 2024-12-06 | 电动脱毛器 | EPILADY 2000LLC | 中国 | $5 |
| 2024-12-04 | 其他护肤品 | BIOFOR LTD | 以色列 | $19 |