Toan Phat Seafood Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 325 笔 · 主营 其他钢铁家用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HảI SảN TOàN PHáT
325
进口笔数
6
出口笔数
$4.17M
进口金额
$63.6K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-05-07
最近出口
29
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108013290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BUYS2H |
| 成立日期 | 2017-10-06 |
| 联系地址 | Số 34/231A Văn Cao, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HẢI SẢN TOÀN PHÁT |
| 企业英文名称 | TOAN PHAT SEAFOOD IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84888888821 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 120300 | 椰子干 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 44 | $2.18M |
| 中国 | 259 | $1.68M |
| 中国香港 | 16 | $226.2K |
| 意大利 | 3 | $65.6K |
| 印度尼西亚 | 3 | $20.6K |
| 中国台湾 | 1 | $650 |
| 英国 | 1 | $522 |
| 日本 | 1 | $151 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $47.5K |
| 越南 | 1 | $13.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Govardhan Enterprises | 印度 | 41 | $2.00M | 带壳椰子、椰子干 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 128 | $685.5K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 67 | $415.3K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| HK BAOJIAN CO LTD | 中国香港 | 17 | $214.1K | 3公斤以上红茶、3公斤内红茶 |
| Fujian United Continent Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 9 | $93.1K | 卷状沥青制品、丙烯酸/乙烯涂料 |
| FOSHAN SWAY LIVING CO., LTD | 中国 | 8 | $70.9K | 其他钢铁家用品、塑料家用制品 |
| Foshan Youleng Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $53.0K | 染色棉混纺布、其他钢铁家用品 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $51.3K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Foshan Sunrise Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $49.6K | 不锈钢家用制品、精加工陶瓷 |
| Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Jinhang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.6K | 植物纤维制品、非玻塑灯具零件 |
| Ningbo Hefeng Qizhi Textile & Clothing Corp. | 中国 | 2 | $22.0K | 其他针织服装、其他纺织长裤 |
| Ningbo Hefeng Qizhi Textile & Clothing Corporation | 越南 | 1 | $13.5K | 印花棉布 |
| Heng Jiu Yang Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $2.5K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Nanan Shi South Asia Computerized Knitwear Co., Ltd. | 中国 | 1 | $937 | 棉缝纫线、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 325)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁家用品 | FOSHAN YOULENG TRADING CO LTD | 中国 | $208 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁家用品 | FOSHAN YOULENG TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁家用品 | FOSHAN YOULENG TRADING CO LTD | 中国 | $235 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁家用品 | FOSHAN YOULENG TRADING CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁家用品 | FOSHAN YOULENG TRADING CO LTD | 中国 | $729 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁家用品 | FOSHAN YOULENG TRADING CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁家用品 | FOSHAN YOULENG TRADING CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁家用品 | FOSHAN YOULENG TRADING CO LTD | 中国 | $276 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁家用品 | FOSHAN YOULENG TRADING CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁家用品 | FOSHAN YOULENG TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | HENG JIU YANG PTY LTD | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2024-08-14 | 植物纤维制品 | YIWU JINHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $282 |
| 2024-08-14 | 非竹编结品 | YIWU JINHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $630 |
| 2024-08-14 | 非竹藤编织品 | YIWU JINHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-08-14 | 非竹编结品 | YIWU JINHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $665 |
| 2024-08-14 | 非竹编结品 | YIWU JINHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $299 |
| 2024-08-14 | 植物纤维制品 | YIWU JINHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $180 |
| 2024-08-14 | 非竹编结品 | YIWU JINHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $212 |
| 2024-08-14 | 植物纤维制品 | YIWU JINHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $726 |
| 2024-08-14 | 非玻塑灯具零件 | YIWU JINHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2 |