CEA Projects Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CEA PROJECTS

10
进口笔数
52
出口笔数
$94.8K
进口金额
$1.89M
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-03-12
最近出口
11
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $456.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $745 · 1 笔2024-02进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $900 · 1 笔2024-05进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $240 · 2 笔出口 $29.3K · 2 笔2024-07进口 $365 · 1 笔出口 $62.2K · 6 笔2024-08进口 $14.1K · 2 笔出口 $380.5K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $456.3K · 11 笔2024-10进口 $23.0K · 1 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $442.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $240.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $160 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 1 笔2026-03进口 $11.4K · 1 笔出口 $349 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $745 · 1 笔2024-02进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $900 · 1 笔2024-05进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $240 · 2 笔出口 $29.3K · 2 笔2024-07进口 $365 · 1 笔出口 $62.2K · 6 笔2024-08进口 $14.1K · 2 笔出口 $380.5K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $456.3K · 11 笔2024-10进口 $23.0K · 1 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $442.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $240.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $160 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 1 笔2026-03进口 $11.4K · 1 笔出口 $349 · 1 笔

工商档案

企业注册号0313666253
企查查编码QVNUXPX0YQ
成立日期2016-02-29
联系地址15/1 Đường số 10, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CEA PROJECTS
企业英文名称CEA PROJECTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址32 Đường số 33, Khu phố 2, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Đối với ngành nghề "Vận tải hàng hóa bằng đường bộ": 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. - Đối với ngành nghề: "Dịch vụ kho bãi": tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động kinh doanh bất động sản. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84373579159
邮箱hien@ceaprojects.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本31亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540752染色聚酯布
391890塑料地板
410719其他牛马皮革
540793彩色化纤长丝布
551599其他化纤织物
580136雪尼尔织物
590310PVC涂层织物
820559其他手工工具
841370其他离心泵
853620自动断路器

出口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
392490塑料家用制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
8536691000伏以下插头插座
871680其他车辆
960390扫帚刷子
392310塑料包装箱
732410不锈钢洗涤槽
820130手工工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$49.9K
意大利2$44.4K
美国2$460

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$475.7K
新西兰4$453.8K
塞舌尔11$401.9K
所罗门群岛2$229.2K
基里巴斯1$77.3K
萨摩亚2$60.9K
美国8$53.5K
斐济1$47.4K
巴布亚新几内亚3$27.5K
阿联酋1$25.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Textyle Jamie Stern意大利1$44.0K其他牛马皮革
ACT Group中国2$37.0K其他座椅、簇绒人造地毯
AGROSOLAR CO., LTD越南1$11.4K其他离心泵、自动断路器
Shapley & Stern Inc.中国1$1.1K聚氨酯纺织物、染色聚酯布
Shapley Stern Inc.意大利1$416其他牛马皮革、加工牛马皮革
Woodcraft Hospitality美国1$365染色聚酯布、塑料涂层织物
Shapley Stern Inc.美国1$208其他牛马皮革、其他泡沫塑料
Jamie Stern Design中国1$200染色聚酯布
MOUSER ELECTRONICS INC美国1$95其他电路开关装置、其他电子IC
Mouser Electronics, Inc.英国1$53非LED二极管、其他电路开关装置

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Parasol Holdings Pte. Ltd.新加坡12$481.3K1kg以下胶粘剂、不锈钢洗涤槽
Geogas Pacific Ply Ltd新西兰4$453.8K手动气泵、其他功能机器
Trademark International Ltd.塞舌尔11$401.9K塑料家用制品、其他塑料制品
Geogas Solomon Islands Ltd所罗门群岛2$229.2K自粘塑料片、钢制气罐
Public Utilities Board of Kiribati基里巴斯1$77.3K非木预制建筑、预制建筑构件
Geogas American Samoa Inc萨摩亚1$60.0K其他电话机、其他挂车
Trademark International Ltd.越南4$27.6K1kg以下胶粘剂、手工磨刀石
Geogas PNG Ltd.巴布亚新几内亚2$13.6K安全阀、37.5瓦以下电机
Jamie Stern美国2$13.5K簇绒羊毛地毯、羊毛机织地毯
Pentwater Furnishing Inc美国3$11.9K其他木家具、木制家具零件

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03光伏组件AGROSOLAR CO., LTD中国$887
2026-03-03自动断路器AGROSOLAR CO., LTD中国$13
2026-03-03其他离心泵AGROSOLAR CO., LTD中国$1.8K
2026-03-03其他离心泵AGROSOLAR CO., LTD中国$130
2026-03-03自动断路器AGROSOLAR CO., LTD中国$156
2026-03-03其他离心泵AGROSOLAR CO., LTD中国$1.7K
2026-03-03光伏组件AGROSOLAR CO., LTD中国$3.5K
2026-03-03自动断路器AGROSOLAR CO., LTD中国$74
2026-03-03其他离心泵AGROSOLAR CO., LTD中国$870
2026-03-03其他离心泵AGROSOLAR CO., LTD中国$1.2K

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12自粘塑料片Geogas Solomon Islands Ltd所罗门群岛$251
2026-03-12自粘塑料片Geogas Solomon Islands Ltd所罗门群岛$18
2026-03-12自粘塑料片Geogas Solomon Islands Ltd所罗门群岛$80
2026-02-12其他挂车Geogas American Samoa Inc萨摩亚$60.0K
2026-01-09其他钢铁制品WRL SHIPPING PTY LTD$160
2025-12-0837.5瓦以下电机Geogas PNG Ltd.巴布亚新几内亚$12.0K
2025-12-04钢制气罐Geogas Solomon Islands Ltd所罗门群岛$228.9K
2025-08-13静止变流器Geogas Samoa Ltd.萨摩亚$165
2025-08-13安全阀Geogas Samoa Ltd.萨摩亚$750
2025-08-13静止变流器Geogas Cook Islands Ltd.$55

相关企业 · 同类产品

CEA Projects Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →