CEA Projects Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CEA PROJECTS
10
进口笔数
52
出口笔数
$94.8K
进口金额
$1.89M
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-03-12
最近出口
11
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313666253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUXPX0YQ |
| 成立日期 | 2016-02-29 |
| 联系地址 | 15/1 Đường số 10, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CEA PROJECTS |
| 企业英文名称 | CEA PROJECTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32 Đường số 33, Khu phố 2, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Đối với ngành nghề "Vận tải hàng hóa bằng đường bộ": 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. - Đối với ngành nghề: "Dịch vụ kho bãi": tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động kinh doanh bất động sản. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84373579159 |
| 邮箱 | hien@ceaprojects.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 540793 | 彩色化纤长丝布 |
| 551599 | 其他化纤织物 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853620 | 自动断路器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 820130 | 手工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $49.9K |
| 意大利 | 2 | $44.4K |
| 美国 | 2 | $460 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $475.7K |
| 新西兰 | 4 | $453.8K |
| 塞舌尔 | 11 | $401.9K |
| 所罗门群岛 | 2 | $229.2K |
| 基里巴斯 | 1 | $77.3K |
| 萨摩亚 | 2 | $60.9K |
| 美国 | 8 | $53.5K |
| 斐济 | 1 | $47.4K |
| 巴布亚新几内亚 | 3 | $27.5K |
| 阿联酋 | 1 | $25.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Textyle Jamie Stern | 意大利 | 1 | $44.0K | 其他牛马皮革 |
| ACT Group | 中国 | 2 | $37.0K | 其他座椅、簇绒人造地毯 |
| AGROSOLAR CO., LTD | 越南 | 1 | $11.4K | 其他离心泵、自动断路器 |
| Shapley & Stern Inc. | 中国 | 1 | $1.1K | 聚氨酯纺织物、染色聚酯布 |
| Shapley Stern Inc. | 意大利 | 1 | $416 | 其他牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Woodcraft Hospitality | 美国 | 1 | $365 | 染色聚酯布、塑料涂层织物 |
| Shapley Stern Inc. | 美国 | 1 | $208 | 其他牛马皮革、其他泡沫塑料 |
| Jamie Stern Design | 中国 | 1 | $200 | 染色聚酯布 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 1 | $95 | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 1 | $53 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parasol Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $481.3K | 1kg以下胶粘剂、不锈钢洗涤槽 |
| Geogas Pacific Ply Ltd | 新西兰 | 4 | $453.8K | 手动气泵、其他功能机器 |
| Trademark International Ltd. | 塞舌尔 | 11 | $401.9K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Geogas Solomon Islands Ltd | 所罗门群岛 | 2 | $229.2K | 自粘塑料片、钢制气罐 |
| Public Utilities Board of Kiribati | 基里巴斯 | 1 | $77.3K | 非木预制建筑、预制建筑构件 |
| Geogas American Samoa Inc | 萨摩亚 | 1 | $60.0K | 其他电话机、其他挂车 |
| Trademark International Ltd. | 越南 | 4 | $27.6K | 1kg以下胶粘剂、手工磨刀石 |
| Geogas PNG Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $13.6K | 安全阀、37.5瓦以下电机 |
| Jamie Stern | 美国 | 2 | $13.5K | 簇绒羊毛地毯、羊毛机织地毯 |
| Pentwater Furnishing Inc | 美国 | 3 | $11.9K | 其他木家具、木制家具零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 光伏组件 | AGROSOLAR CO., LTD | 中国 | $887 |
| 2026-03-03 | 自动断路器 | AGROSOLAR CO., LTD | 中国 | $13 |
| 2026-03-03 | 其他离心泵 | AGROSOLAR CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-03 | 其他离心泵 | AGROSOLAR CO., LTD | 中国 | $130 |
| 2026-03-03 | 自动断路器 | AGROSOLAR CO., LTD | 中国 | $156 |
| 2026-03-03 | 其他离心泵 | AGROSOLAR CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-03 | 光伏组件 | AGROSOLAR CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-03 | 自动断路器 | AGROSOLAR CO., LTD | 中国 | $74 |
| 2026-03-03 | 其他离心泵 | AGROSOLAR CO., LTD | 中国 | $870 |
| 2026-03-03 | 其他离心泵 | AGROSOLAR CO., LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 自粘塑料片 | Geogas Solomon Islands Ltd | 所罗门群岛 | $251 |
| 2026-03-12 | 自粘塑料片 | Geogas Solomon Islands Ltd | 所罗门群岛 | $18 |
| 2026-03-12 | 自粘塑料片 | Geogas Solomon Islands Ltd | 所罗门群岛 | $80 |
| 2026-02-12 | 其他挂车 | Geogas American Samoa Inc | 萨摩亚 | $60.0K |
| 2026-01-09 | 其他钢铁制品 | WRL SHIPPING PTY LTD | — | $160 |
| 2025-12-08 | 37.5瓦以下电机 | Geogas PNG Ltd. | 巴布亚新几内亚 | $12.0K |
| 2025-12-04 | 钢制气罐 | Geogas Solomon Islands Ltd | 所罗门群岛 | $228.9K |
| 2025-08-13 | 静止变流器 | Geogas Samoa Ltd. | 萨摩亚 | $165 |
| 2025-08-13 | 安全阀 | Geogas Samoa Ltd. | 萨摩亚 | $750 |
| 2025-08-13 | 静止变流器 | Geogas Cook Islands Ltd. | — | $55 |