Viet Thang Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 408 笔 · 主营 镀锌钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thép Việt Thắng
408
进口笔数
0
出口笔数
$33.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312680544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSP5W9WC |
| 成立日期 | 2014-03-10 |
| 联系地址 | 80 Nguyễn Hồng Đào, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP VIỆT THẮNG |
| 企业英文名称 | VIET THANG STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80 Nguyễn Hồng Đào, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84917699341 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 359 | $27.77M |
| 韩国 | 44 | $5.08M |
| 中国 | 3 | $642.9K |
| 新加坡 | 1 | $90.4K |
| 比利时 | 1 | $54.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Esaka & Co. | 日本 | 73 | $10.49M | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| OA Steel Co., Ltd. | 日本 | 45 | $3.07M | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Inteco Steel Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $2.82M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | 49 | $1.65M | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 30 | $1.63M | 镀锌钢板、热轧钢板 |
| Thanks Corp. Corporation | 日本 | 26 | $1.57M | 热轧钢卷、镀锌钢板 |
| ESAKA & COMPANY | 日本 | 12 | $1.40M | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| OST Corp. | 日本 | 13 | $1.30M | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | 15 | $632.5K | 热轧钢卷、镀锌钢带 |
| Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | 12 | $473.3K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 408)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 热轧钢卷 | Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-06-29 | 镀锌钢板 | Thanks Corp. Corporation | 日本 | $44.4K |
| 2026-06-29 | 热轧酸洗钢卷 | Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $10.6K |
| 2026-06-29 | 热轧钢卷 | Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $5.4K |
| 2026-06-29 | 热轧钢卷 | Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $75.8K |
| 2026-06-29 | 镀锌钢板 | Thanks Corp. Corporation | 日本 | $5.6K |
| 2026-06-29 | 镀锌钢板 | Thanks Corp. Corporation | 日本 | $3.7K |
| 2026-06-23 | 镀锌钢板 | ESAKA & COMPANY | 日本 | $5.7K |
| 2026-06-23 | 镀锌钢板 | ESAKA & COMPANY | 日本 | $57.2K |
| 2026-06-23 | 镀锌钢板 | ESAKA & COMPANY | 日本 | $21.6K |