Thanh Dat Exact Mechanics & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHíNH XáC Và THươNG MạI THàNH ĐạT
4
进口笔数
14
出口笔数
$22.2K
进口金额
$22.9K
出口金额
2025-04-02
最近进口
2025-08-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107330201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXH4AB4M |
| 成立日期 | 2016-02-22 |
| 联系地址 | Số 07, tổ 03, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH DAT EXACT MECHANICS AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 6, ngõ 12, Tổ 2, Phan Đình Giót, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84984969988 |
| 邮箱 | cokhithanhdat68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $22.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $22.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.2K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samas Wiring Systems Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $22.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 钢铁螺钉螺栓 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $95 |
| 2025-04-02 | 钢铁螺钉螺栓 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $594 |
| 2025-04-02 | 钢铁螺钉螺栓 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $177 |
| 2025-04-02 | 钢铁螺钉螺栓 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2025-04-02 | 钢铁螺钉螺栓 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $72 |
| 2025-04-02 | 钢铁螺钉螺栓 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $550 |
| 2025-04-02 | 钢铁螺钉螺栓 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $202 |
| 2025-04-02 | 钢铁螺钉螺栓 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $322 |
| 2025-04-02 | 钢铁螺钉螺栓 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $521 |
| 2025-04-02 | 钢铁螺钉螺栓 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $80 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 其他钢铁制品 | SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD | 越南 | $194 |
| 2025-08-28 | 其他钢铁制品 | SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD | 越南 | $334 |
| 2025-08-28 | 传动轴及曲柄 | SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD | 越南 | $261 |
| 2025-08-25 | 其他钢铁制品 | SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD | 越南 | $334 |
| 2025-08-25 | 其他钢铁制品 | SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD | 越南 | $194 |
| 2025-07-08 | 非木制家具件 | SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD | 越南 | $841 |
| 2025-07-08 | 其他钢铁制品 | SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD | 越南 | $35 |
| 2025-07-08 | 自攻螺钉 | SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-07-08 | 其他钢铁制品 | SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD | 越南 | $116 |
| 2025-07-08 | 非木制家具件 | SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD | 越南 | $99 |