Duy Thanh Manufacturing, Trading, Import-Export Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 非针叶燃料木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU DUY THàNH
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$117.7K
出口金额
—
最近进口
2025-03-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801239268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXJKD00C |
| 成立日期 | 2020-11-24 |
| 联系地址 | Tổ 1, Tân Phú, Xã Bù Nho, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU DUY THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Tân Phú, Xã Phú Riềng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc |
| 电话 | +84812138279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440112 | 非针叶燃料木 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $117.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jungi Distribution Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $59.1K | 其他木炭、非针叶燃料木 |
| Dong Nam Korea Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $41.9K | 不锈钢家用制品、非针叶燃料木 |
| Neweco Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $16.7K | 木颗粒、椰纤编织地毯 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-11 | 非针叶燃料木 | Dong Nam Korea Co., Ltd. | 韩国 | $6 |
| 2024-12-17 | 非针叶燃料木 | Dong Nam Korea Co., Ltd. | 韩国 | $8.2K |
| 2024-12-17 | 非针叶燃料木 | Dong Nam Korea Co., Ltd. | 韩国 | $16.6K |
| 2024-11-05 | 非针叶燃料木 | Dong Nam Korea Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2024-11-05 | 非针叶燃料木 | Dong Nam Korea Co., Ltd. | 韩国 | $5.1K |
| 2024-10-31 | 非针叶燃料木 | Dong Nam Korea Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2024-10-31 | 非针叶燃料木 | Dong Nam Korea Co., Ltd. | 韩国 | $5.5K |
| 2024-10-04 | 非针叶燃料木 | NEWECO CO LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2024-10-04 | 非针叶燃料木 | NEWECO CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2024-09-30 | 非针叶燃料木 | NEWECO CO LTD | 韩国 | $8.3K |