Phu Thanh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phú Thành
137
进口笔数
2
出口笔数
$4.65M
进口金额
$625
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-03-31
最近出口
22
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101294652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM0RU4SK |
| 成立日期 | 2002-08-16 |
| 联系地址 | Số 36, phố Mai Hắc Đế, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ THÀNH |
| 企业英文名称 | PHU THANH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 66 Phố Trần Đại Nghĩa, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 02435637636 |
| 邮箱 | sales@phuthanh.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 853951 | LED灯具及模块 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 133 | $3.97M |
| 意大利 | 12 | $673.2K |
| 德国 | 4 | $13.7K |
| 中国台湾 | 1 | $50 |
| 法国 | 1 | $20 |
| 美国 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $625 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen EXC-LED Technology Co., Ltd. | 中国 | 55 | $2.63M | LED照明装置、其他电路开关装置 |
| Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 39 | $673.7K | 不锈钢家用制品、皮革腰带 |
| Griven S.r.l. | 保加利亚 | 8 | $663.4K | LED照明装置、静止变流器 |
| Shenzhen Creative Media Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $331.5K | LED照明装置、电力控制板 |
| Shenzhen Xinbaili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $138.3K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| INVENTRONICS (HONGKONG) LIMITED | 中国香港 | 5 | $100.5K | LED照明装置、LED灯具及模块 |
| Inventronics (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | 6 | $59.9K | LED灯具及模块、静止变流器 |
| PUK Italia Group S.r.l. | 意大利 | 3 | $29.0K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| OSRAM ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | 1 | $6.0K | 卤钨灯、LED灯 |
| Traxon Technologies Ltd. | 中国 | 2 | $10 | LED照明装置、LED灯具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PUK Italia Group S.r.l. | 意大利 | 1 | $369 | LED照明装置 |
| Griven S.r.l. | 保加利亚 | 1 | $256 | LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | LED照明装置 | Shenzhen EXC-LED Technology Co., Ltd. | 中国 | $389 |
| 2026-06-30 | 其他电路开关装置 | Shenzhen EXC-LED Technology Co., Ltd. | 中国 | $608 |
| 2026-06-30 | LED照明装置 | Shenzhen EXC-LED Technology Co., Ltd. | 中国 | $573 |
| 2026-06-30 | 其他电路开关装置 | Shenzhen EXC-LED Technology Co., Ltd. | 中国 | $195 |
| 2026-06-30 | LED照明装置 | Shenzhen EXC-LED Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-06-30 | LED照明装置 | Shenzhen EXC-LED Technology Co., Ltd. | 中国 | $125 |
| 2026-06-30 | LED照明装置 | Shenzhen EXC-LED Technology Co., Ltd. | 中国 | $157 |
| 2026-06-30 | 其他电路开关装置 | Shenzhen EXC-LED Technology Co., Ltd. | 中国 | $53 |
| 2026-06-30 | LED照明装置 | Shenzhen EXC-LED Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-06-30 | 其他铝制品 | Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $900 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | LED照明装置 | Griven S.r.l. | 意大利 | $256 |
| 2024-07-03 | LED照明装置 | PUK Italia Group S.r.l. | 意大利 | $369 |