IPE VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ipe Việt Nam
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$7.83M
出口金额
—
最近进口
2026-01-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106787436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2P12BKN |
| 成立日期 | 2015-03-11 |
| 联系地址 | Số 28, ngõ 32/21 Phố Viên, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IPE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IPE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28, ngõ 32/21 Phố Viên, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84986145818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $7.82M |
| 老挝 | 1 | $11.8K |
| 马来西亚 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | 8 | $7.81M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| HOYA LAOS CO LTD | 老挝 | 1 | $11.8K | 其他塑料制品、其他玻璃制品 |
| IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $11.6K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| INTEL MICROELECTRONICS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $1.2K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | LED照明装置 | HOYA LAOS CO LTD | 老挝 | $11.8K |
| 2025-11-27 | 静止变流器 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $168 |
| 2025-11-27 | 静止变流器 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $168 |
| 2025-11-27 | 静止变流器 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $841 |
| 2025-11-27 | 电力控制板 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $185 |
| 2025-11-27 | 静止变流器 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $210 |
| 2025-11-27 | LED照明装置 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $498 |
| 2025-11-27 | 静止变流器 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $84 |
| 2025-02-19 | 发光二极管灯具 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $781 |
| 2025-02-19 | 已录制光碟 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $5.2K |