Nepits Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他钢棒

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH NEPITS

0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$4.3K
出口金额
最近进口
2025-10-25
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.1K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $85 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $371 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $215 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $342 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $164 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $262 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $724 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $622 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $249 · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $194 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $85 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $371 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $215 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $342 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $164 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $262 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $724 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $622 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $249 · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $194 · 2 笔

工商档案

企业注册号0110324938
企查查编码QVNEFUQVX2
成立日期2023-04-17
联系地址Số 7B/175/467 đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NEPITS
企业英文名称NEPITS COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7B/175/467 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话+84329699229
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
721499其他钢棒
401693非泡沫橡胶密封件
481910瓦楞纸箱
080450番石榴芒果山竹
081190其他冷冻水果坚果
200819坚果及种子
330499其他护肤品
390330ABS共聚物
392690其他塑料制品
401019加强橡胶带

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国3$1.0K
美国6$1.0K
日本7$759
意大利1$724
马来西亚3$721
新加坡1$46

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nichitsu Inc.日本6$744其他钢铁制品、传动轴及曲柄
XLOG S.r.l.意大利1$724其他皮革鞋、其他皮革鞋
Kim Jung Bae韩国2$622手工磨刀石、不锈钢家用制品
Lee Jin Won韩国1$421其他护肤品、纸板箱盒
Kiss Product Inc.美国4$385其他塑料制品、非瓦楞折叠盒
Kiss Products, Inc.美国1$370合成假发制品、其他毛发制品
Oceanstar Logistics Sdn. Bhd.马来西亚1$342塑料装饰品、其他塑料制品
Dashing Diva Corp美国1$275番石榴芒果山竹、其他冷冻水果坚果
M.H. Agencies Sdn. Bhd.马来西亚1$216非泡沫橡胶密封件、其他耐火陶瓷
Naail Services Sdn. Bhd.马来西亚1$164非黑印刷油墨、加强橡胶带

近期贸易明细

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-25过滤净化器零件SENG HUAT DEPARTMENT STORE & TRADING新加坡$21
2025-10-25过滤净化器零件SENG HUAT DEPARTMENT STORE & TRADING新加坡$10
2025-10-25过滤净化器零件SENG HUAT DEPARTMENT STORE & TRADING新加坡$15
2025-10-10其他钢棒NICHIETSU INC日本$148
2025-05-23其他钢棒NICHIETSU INC日本$10
2025-05-23高压开关NICHIETSU INC日本$28
2025-05-23传动轴及曲柄NICHIETSU INC日本$19
2025-05-23非LED枝形吊灯NICHIETSU INC日本$21
2025-05-23塑料封口件NICHIETSU INC日本$1
2025-05-23高压开关NICHIETSU INC日本$28

相关企业 · 同类产品

Nepits Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →