Nepits Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他钢棒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NEPITS
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$4.3K
出口金额
—
最近进口
2025-10-25
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110324938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEFUQVX2 |
| 成立日期 | 2023-04-17 |
| 联系地址 | Số 7B/175/467 đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEPITS |
| 企业英文名称 | NEPITS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7B/175/467 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84329699229 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721499 | 其他钢棒 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $1.0K |
| 美国 | 6 | $1.0K |
| 日本 | 7 | $759 |
| 意大利 | 1 | $724 |
| 马来西亚 | 3 | $721 |
| 新加坡 | 1 | $46 |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nichitsu Inc. | 日本 | 6 | $744 | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| XLOG S.r.l. | 意大利 | 1 | $724 | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Kim Jung Bae | 韩国 | 2 | $622 | 手工磨刀石、不锈钢家用制品 |
| Lee Jin Won | 韩国 | 1 | $421 | 其他护肤品、纸板箱盒 |
| Kiss Product Inc. | 美国 | 4 | $385 | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
| Kiss Products, Inc. | 美国 | 1 | $370 | 合成假发制品、其他毛发制品 |
| Oceanstar Logistics Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $342 | 塑料装饰品、其他塑料制品 |
| Dashing Diva Corp | 美国 | 1 | $275 | 番石榴芒果山竹、其他冷冻水果坚果 |
| M.H. Agencies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $216 | 非泡沫橡胶密封件、其他耐火陶瓷 |
| Naail Services Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $164 | 非黑印刷油墨、加强橡胶带 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-25 | 过滤净化器零件 | SENG HUAT DEPARTMENT STORE & TRADING | 新加坡 | $21 |
| 2025-10-25 | 过滤净化器零件 | SENG HUAT DEPARTMENT STORE & TRADING | 新加坡 | $10 |
| 2025-10-25 | 过滤净化器零件 | SENG HUAT DEPARTMENT STORE & TRADING | 新加坡 | $15 |
| 2025-10-10 | 其他钢棒 | NICHIETSU INC | 日本 | $148 |
| 2025-05-23 | 其他钢棒 | NICHIETSU INC | 日本 | $10 |
| 2025-05-23 | 高压开关 | NICHIETSU INC | 日本 | $28 |
| 2025-05-23 | 传动轴及曲柄 | NICHIETSU INC | 日本 | $19 |
| 2025-05-23 | 非LED枝形吊灯 | NICHIETSU INC | 日本 | $21 |
| 2025-05-23 | 塑料封口件 | NICHIETSU INC | 日本 | $1 |
| 2025-05-23 | 高压开关 | NICHIETSU INC | 日本 | $28 |