Legend Vietnam Steel Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 合金钢棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP LEGEND VIệT NAM
0
进口笔数
72
出口笔数
$0
进口金额
$412.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314965305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN331D1U0 |
| 成立日期 | 2018-04-03 |
| 联系地址 | 186/67 Vườn Lài, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP LEGEND VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LEGEND VIET NAM STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 186/67 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84971949517 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 740829 | 其他铜合金丝 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 722490 | 合金钢半成品 |
| 722410 | 合金钢锭 |
| 721891 | 不锈钢半成品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $412.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RRR Development Asia Co., Ltd. | 越南 | 55 | $393.0K | 金属加工机刀、合金钢棒材 |
| Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.3K | 氮、金属模具(非注塑) |
| Organ Needle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.2K | 热轧合金钢、合金钢热轧棒材 |
| Sumitec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 冷轧不锈钢、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH RRR DEVELOPMENT - ASIA | 新加坡 | 1 | $2.2K | 其他钢平板轧材、其他钢棒 |
| Muro Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $287 | 其他钢铁制品、冷轧碳钢带 |
| Muro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $287 | 冷轧钢片、冷轧碳钢带 |
近期贸易明细
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 热轧合金钢 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-08 | 热轧合金钢 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $250 |
| 2026-04-08 | 热轧合金钢 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-08 | 热轧合金钢 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-08 | 热轧合金钢 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-08 | 热轧合金钢 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-08 | 热轧合金钢 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-08 | 热轧合金钢 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-08 | 热轧合金钢 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-08 | 热轧合金钢 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8 |