Mariko Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 305 笔 · 主营 合金钢棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MARIKO VIệT NAM
0
进口笔数
305
出口笔数
$0
进口金额
$637.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603877420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5P76PSC |
| 成立日期 | 2022-07-14 |
| 联系地址 | Tổ 10, khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MARIKO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 10, khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84784433682 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 740929 | 黄铜板片 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760612 | 铝合金板材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 305 | $637.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 123 | $270.0K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Uchiyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 111 | $243.4K | 合金钢棒材、不锈钢圆棒 |
| Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | 40 | $65.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM (DNCX) | 新加坡 | 13 | $33.4K | 合金钢棒材、不锈钢圆棒 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 14 | $22.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Muro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 冷轧钢片、冷轧碳钢带 |
| Muro Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他钢铁制品、冷轧碳钢带 |
近期贸易明细
出口(共 305)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 合金钢棒材 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM (DNCX) | 越南 | $224 |
| 2026-04-21 | 合金钢棒材 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM (DNCX) | 越南 | $90 |
| 2026-04-21 | 精炼铜条 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC | 越南 | $957 |
| 2026-04-21 | 精炼铜条 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 合金钢棒材 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM (DNCX) | 越南 | $323 |
| 2026-04-21 | 合金钢棒材 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM (DNCX) | 越南 | $142 |
| 2026-04-21 | 黄铜板片 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC | 越南 | $23 |
| 2026-04-21 | 合金钢棒材 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM (DNCX) | 越南 | $137 |
| 2026-04-21 | 精炼铜条 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 黄铜板片 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC | 越南 | $23 |