Mariko Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 305 笔 · 主营 合金钢棒材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MARIKO VIệT NAM

0
进口笔数
305
出口笔数
$0
进口金额
$637.4K
出口金额
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号3603877420
企查查编码QVN5P76PSC
成立日期2022-07-14
联系地址Tổ 10, khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MARIKO VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 10, khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+84784433682
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
722830合金钢棒材
722211不锈钢圆棒
740710精炼铜条
722691热轧合金钢
740929黄铜板片
722220不锈钢棒材
722699合金钢扁轧材
722011热轧不锈钢
760429铝合金型材
760612铝合金板材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南305$637.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uchiyama Vietnam Inc.越南123$270.0K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Uchiyama Vietnam Co., Ltd.越南111$243.4K合金钢棒材、不锈钢圆棒
Aureole BCD Co., Ltd.越南40$65.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM (DNCX)新加坡13$33.4K合金钢棒材、不锈钢圆棒
Aureole Business Components & Devices Inc.越南14$22.6K其他纸制品、瓦楞纸箱
Muro Tech Vietnam Co., Ltd.越南2$1.1K冷轧钢片、冷轧碳钢带
Muro Vietnam Technology Co., Ltd.越南2$1.1K其他钢铁制品、冷轧碳钢带

近期贸易明细

出口(共 305)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21合金钢棒材CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM (DNCX)越南$224
2026-04-21合金钢棒材CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM (DNCX)越南$90
2026-04-21精炼铜条AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC越南$957
2026-04-21精炼铜条AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC越南$1.5K
2026-04-21合金钢棒材CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM (DNCX)越南$323
2026-04-21合金钢棒材CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM (DNCX)越南$142
2026-04-21黄铜板片AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC越南$23
2026-04-21合金钢棒材CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM (DNCX)越南$137
2026-04-21精炼铜条AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC越南$1.2K
2026-04-21黄铜板片AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC越南$23

相关企业 · 同类产品

Mariko Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →