Nha Trang Express Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 其他干果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHA TRANG EXPRESS
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$23.8K
出口金额
—
最近进口
2025-05-20
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317209515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJ87PPM |
| 成立日期 | 2022-03-19 |
| 联系地址 | 345/7 Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHA TRANG EXPRESS |
| 企业英文名称 | NHA TRANG EXPRESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 345/7 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84933682170 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 021099 | 其他加工肉制品 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 160249 | 其他猪肉制品 |
| 610322 | 棉针织男装 |
| 610422 | 棉针织套装 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 611420 | 其他棉针织服装 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 58 | $13.1K |
| 越南 | 55 | $10.6K |
| 日本 | 1 | $130 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REV VICTORY ENTERPRISE | 马来西亚 | 54 | $12.5K | 棉针织T恤及背心、皮革手提包 |
| Rev Victory Enterprise | 越南 | 52 | $10.1K | 其他香蕉、制备面食 |
| AOG Logistics Services | 越南 | 3 | $451 | 其他加工肉制品、干腌鱼片 |
| Aog Logistics Services | 马来西亚 | 3 | $420 | 棉针织男装、棉针织套装 |
| Manage Co., Ltd. | 日本 | 1 | $130 | 纺织面料鞋、制备面食 |
| St. Joy Enterprise | 马来西亚 | 1 | $123 | 男式纤维睡衣、干鳕鱼 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 棉针织裤 | REV VICTORY ENTERPRISE | 马来西亚 | $10 |
| 2025-05-20 | 其他猪肉制品 | REV VICTORY ENTERPRISE | 越南 | $6 |
| 2025-05-20 | 非棉针织背心 | REV VICTORY ENTERPRISE | 马来西亚 | $10 |
| 2025-05-20 | 非棉针织背心 | REV VICTORY ENTERPRISE | 马来西亚 | $10 |
| 2025-05-20 | 非棉针织背心 | REV VICTORY ENTERPRISE | 马来西亚 | $10 |
| 2025-05-20 | 非棉针织背心 | REV VICTORY ENTERPRISE | 马来西亚 | $4 |
| 2025-05-20 | 棉针织裤 | REV VICTORY ENTERPRISE | 马来西亚 | $10 |
| 2025-05-20 | 棉针织裤 | REV VICTORY ENTERPRISE | 马来西亚 | $10 |
| 2025-05-20 | 非棉针织背心 | REV VICTORY ENTERPRISE | 马来西亚 | $4 |
| 2025-05-20 | 非棉针织背心 | REV VICTORY ENTERPRISE | 马来西亚 | $10 |