ATHENA IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ATHENA
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$919
出口金额
—
最近进口
2024-12-17
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316680753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94E3033 |
| 成立日期 | 2021-01-20 |
| 联系地址 | 1737/38 Quốc lộ 1A, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ATHENA LOGISTICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ATHENA LOGISTICS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84909672573 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330749 | 室内香水 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $919 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAWN PHILLIPS | 美国 | 3 | $592 | 金属框架软垫椅 |
| TRACIE NGUYEN | 美国 | 1 | $180 | 塑料餐具、其他食品制剂 |
| TIANA TRAN | 美国 | 1 | $147 | 银首饰、3公斤内绿茶 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-17 | 女式化纤睡衣 | TIANA TRAN | 美国 | $5 |
| 2024-12-17 | 其他纺织连衣裙 | TIANA TRAN | 美国 | $6 |
| 2024-12-17 | 其他纺织裙 | TIANA TRAN | 美国 | $27 |
| 2024-12-17 | 其他护肤品 | TIANA TRAN | 美国 | $4 |
| 2024-12-17 | 其他护肤品 | TIANA TRAN | 美国 | $2 |
| 2024-12-17 | 医用敷料 | TIANA TRAN | 美国 | $30 |
| 2024-12-17 | 其他纺织夹克 | TIANA TRAN | 美国 | $6 |
| 2024-12-17 | 室内香水 | TIANA TRAN | 美国 | $8 |
| 2024-12-17 | 塑料包装箱 | TIANA TRAN | 美国 | $2 |
| 2024-12-17 | 3公斤内绿茶 | TIANA TRAN | 美国 | $6 |