OLI Vibrators Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 矿物加工机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OLI VIBRATORS VIệT NAM
- 邮箱111
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
74
进口笔数
15
出口笔数
$1.59M
进口金额
$45.5K
出口金额
2026-04-04
最近进口
2025-12-16
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317275589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2FQFX3X |
| 成立日期 | 2022-05-04 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 81 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OLI VIBRATORS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OLI VIBRATORS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 81 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Việc thực hiện nhập khẩu, xuất khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép thành lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0918253264 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 34.6425亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 610339 | 其他纺织夹克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $1.27M |
| 意大利 | 29 | $195.0K |
| 马耳他 | 6 | $112.8K |
| 越南 | 1 | $10.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $14.2K |
| 柬埔寨 | 3 | $11.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $11.0K |
| 泰国 | 3 | $8.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OLI VIBRA Ltd. | 中国 | 37 | $1.19M | 其他功能机器、其他钢铁制品 |
| OLI S.p.A. | 意大利 | 16 | $268.5K | 其他功能机器、气动旋转手动工具 |
| OLI Far East Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $46.4K | 矿物加工机零件、功能机器零件 |
| Shaoxing Oli Wolong Vibrator Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $39.0K | 手工工具零件、矿物加工机零件 |
| PT Oli Vibrators Indonesia | 印度尼西亚 | 5 | $25.0K | 矿物加工机零件、土方机械零件 |
| OLI Vibrators Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.1K | 矿物加工机零件、手工工具零件 |
| Covibra S.R.L. Unipersonale | 意大利 | 1 | $9.3K | 非旋转气动手工具、其他功能机器 |
| OLI VIBRA Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.0K | 发动机零件、非旋转气动手工具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OLI Far East Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $14.2K | 功能机器零件、非电气机械零件 |
| Vinci Construction Grands Projets SAS | 柬埔寨 | 3 | $11.6K | 纸基研磨料、其他钢铁管材 |
| OLI Vibrators Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.1K | 矿物加工机零件、功能机器零件 |
| OLI VIBRA Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $8.7K | 矿物加工机零件、带马达手动工具 |
| PT Oli Vibrators Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $860 | 土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 矿物加工机零件 | OLI VIBRA LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-04 | 矿物加工机零件 | OLI VIBRA LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-04 | 矿物加工机零件 | OLI VIBRA LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-04 | 矿物加工机零件 | OLI VIBRA LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-04 | 矿物加工机零件 | OLI VIBRA LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-04 | 非电气机械零件 | OLI VIBRA LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-04 | 矿物加工机零件 | OLI VIBRA LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-04 | 矿物加工机零件 | OLI VIBRA LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-04 | 矿物加工机零件 | OLI VIBRA LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-04 | 矿物加工机零件 | OLI VIBRA LTD | 中国 | $4.3K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 手工工具零件 | BRANCH OF VINCI CONSTRUCTION GRANDS PROJETS S A S | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2025-12-16 | 手工工具零件 | BRANCH OF VINCI CONSTRUCTION GRANDS PROJETS S A S | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2025-12-03 | 功能机器零件 | OLI FAR EAST SDN BHD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2025-11-19 | 矿物加工机零件 | OLI VIBRATORS VIETNAM CO LTD | 印度尼西亚 | $10.1K |
| 2025-10-29 | 手工工具零件 | BRANCH OF VINCI CONSTRUCTION GRANDS PROJETS S A S | 柬埔寨 | $68 |
| 2025-10-29 | 土方机械零件 | BRANCH OF VINCI CONSTRUCTION GRANDS PROJETS S A S | 柬埔寨 | $479 |
| 2025-10-29 | 电气装置零件 | BRANCH OF VINCI CONSTRUCTION GRANDS PROJETS S A S | 柬埔寨 | $194 |
| 2025-10-29 | 电气装置零件 | BRANCH OF VINCI CONSTRUCTION GRANDS PROJETS S A S | 柬埔寨 | $194 |
| 2025-10-29 | 手工工具零件 | BRANCH OF VINCI CONSTRUCTION GRANDS PROJETS S A S | 柬埔寨 | $237 |
| 2025-10-29 | 其他钢铁制品 | BRANCH OF VINCI CONSTRUCTION GRANDS PROJETS S A S | 柬埔寨 | $141 |