Hai Son Equipment Trading & Service Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 贱金属铰链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DịCH Vụ Và THươNG MạI THIếT Bị HảI SơN
33
进口笔数
0
出口笔数
$123.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317764597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0663C6U |
| 成立日期 | 2023-04-01 |
| 联系地址 | Số 19A, Đường số 1, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ HẢI SƠN |
| 企业英文名称 | HAI SON EQUIPMENT TRADING AND SERVICE MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19A, Đường số 1, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84378053078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 870829 | 车身零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $101.7K |
| 日本 | 6 | $15.8K |
| 美国 | 1 | $3.3K |
| 韩国 | 1 | $2.3K |
| 墨西哥 | 1 | $128 |
| 中国台湾 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGSHU CHAMPION FIRM | 中国 | 1 | $86.9K | 塔式起重机 |
| Takigen Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 5 | $11.1K | 贱金属铰链、其他金属锁 |
| Takigen Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.7K | 车身零件、贱金属铰链 |
| Shen Zhen Veich Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.5K | 其他螺纹紧固件、非螺纹钢销 |
| Ningbo Maojwei Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 其他电路开关装置、贱金属盖 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 1 | $3.3K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 1 | $2.3K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Wanshsin Seikou (Hunan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 齿轮及变速器、750W以下交流电机 |
| Qingdao Xinding Huiyuan Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 贱金属配件、金属建筑配件 |
| Shenzhen New Way Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $306 | 非LED电灯装置、车用照明信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他电路开关装置 | YUEQING LANPU ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-03-16 | 其他电路开关装置 | YUEQING LANPU ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-03-16 | 其他电路开关装置 | YUEQING LANPU ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $58 |
| 2026-03-16 | 其他电气开关 | YUEQING LANPU ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $37 |
| 2026-03-10 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN HAO SHOU ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-02-09 | 其他金属锁 | Takigen Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-02-09 | 车身零件 | Takigen Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $3.3K |
| 2026-02-09 | 贱金属铰链 | Takigen Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $510 |
| 2026-02-09 | 车身零件 | Takigen Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $234 |
| 2026-01-05 | 塔式起重机 | CHANGSHU CHAMPION FIRM | 中国 | $86.9K |