Hai Son Equipment Trading & Service Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 贱金属铰链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DịCH Vụ Và THươNG MạI THIếT Bị HảI SơN

33
进口笔数
0
出口笔数
$123.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $86.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $598 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $646 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $198 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $691 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $792 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $238 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $86.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $771 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $598 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $646 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $198 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $691 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $792 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $238 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $86.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $771 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317764597
企查查编码QVN0663C6U
成立日期2023-04-01
联系地址Số 19A, Đường số 1, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ HẢI SƠN
企业英文名称HAI SON EQUIPMENT TRADING AND SERVICE MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 19A, Đường số 1, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp cam kết thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
电话+84378053078
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830210贱金属铰链
870829车身零件
731824非螺纹钢销
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
731819其他螺纹紧固件
830140其他金属锁
830241金属建筑配件
853650其他电气开关
940549非LED电灯装置

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$101.7K
日本6$15.8K
美国1$3.3K
韩国1$2.3K
墨西哥1$128
中国台湾1$5

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHANGSHU CHAMPION FIRM中国1$86.9K塔式起重机
Takigen Manufacturing Co., Ltd.日本5$11.1K贱金属铰链、其他金属锁
Takigen Mfg. Co., Ltd.中国4$4.7K车身零件、贱金属铰链
Shen Zhen Veich Precision Machinery Co., Ltd.中国4$3.5K其他螺纹紧固件、非螺纹钢销
Ningbo Maojwei Electrical Appliance Co., Ltd.中国2$3.5K其他电路开关装置、贱金属盖
MOUSER ELECTRONICS INC美国1$3.3K其他电路开关装置、其他电子IC
Mouser Electronics, Inc.英国1$2.3K非LED二极管、其他电路开关装置
Wanshsin Seikou (Hunan) Co., Ltd.中国1$1.9K齿轮及变速器、750W以下交流电机
Qingdao Xinding Huiyuan Industry & Trade Co., Ltd.中国2$1.1K贱金属配件、金属建筑配件
Shenzhen New Way Technology Co., Ltd.中国3$306非LED电灯装置、车用照明信号装置

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16其他电路开关装置YUEQING LANPU ELECTRICAL CO LTD中国$68
2026-03-16其他电路开关装置YUEQING LANPU ELECTRICAL CO LTD中国$68
2026-03-16其他电路开关装置YUEQING LANPU ELECTRICAL CO LTD中国$58
2026-03-16其他电气开关YUEQING LANPU ELECTRICAL CO LTD中国$37
2026-03-10其他钢铁制品DONGGUAN HAO SHOU ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$540
2026-02-09其他金属锁Takigen Manufacturing Co., Ltd.日本$1.8K
2026-02-09车身零件Takigen Manufacturing Co., Ltd.日本$3.3K
2026-02-09贱金属铰链Takigen Manufacturing Co., Ltd.日本$510
2026-02-09车身零件Takigen Manufacturing Co., Ltd.日本$234
2026-01-05塔式起重机CHANGSHU CHAMPION FIRM中国$86.9K

相关企业 · 同类产品

Hai Son Equipment Trading & Service Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →