Vitraco Green Nature Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vitraco Green Nature
5
进口笔数
0
出口笔数
$930.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313252005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0M64954 |
| 成立日期 | 2015-05-14 |
| 联系地址 | Lô D9C1 Đường dọc 3, KCN Phú An Thạnh, Xã An Thạnh, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VITRACO GREEN NATURE |
| 企业英文名称 | VITRACO GREEN NATURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D9c-1, D9c-2, đường dọc 3, KCN Phú An Thạnh, Xã Bến Lức, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0907899773 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $930.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Landshine Trading Ltd. | 中国 | 2 | $750.5K | 硝酸磷酸肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Zhengzhou Shunxin Engineering Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $116.2K | 其他功能机器、混合机 |
| Chemy Enterprise Ltd. | 中国 | 1 | $48.6K | 硫酸镁、碳酸氢钠 |
| Tangshan C&M Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 硫酸镁、硫代硫酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-08 | 片状肥料≤10公斤 | LANDSHINE TRADING LTD | 中国 | $364.5K |
| 2025-10-23 | 片状肥料≤10公斤 | LANDSHINE TRADING LTD | 中国 | $386.1K |
| 2025-01-14 | 硫酸钠 | Chemy Enterprise Ltd. | 中国 | $48.6K |
| 2025-01-08 | 硫酸镁 | TANGSHAN C & M TRADING CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2023-12-13 | 其他功能机器 | Zhengzhou Shunxin Engineering Equipment Co., Ltd. | 中国 | $116.2K |