Eurolux Sanitary Ware Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 塑料卫浴器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Vệ SINH EUROLUX
10
进口笔数
0
出口笔数
$25.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315943054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK9HJQV0 |
| 成立日期 | 2019-10-04 |
| 联系地址 | Số 2, Phan Văn Đáng, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VỆ SINH EUROLUX |
| 企业英文名称 | EUROLUX SANITARY WARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, Phan Văn Đáng, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84902752255 |
| 邮箱 | nhung@euroluxbath.com |
| 官网 | www.euroluxbath.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 8 | $17.0K |
| 意大利 | 2 | $6.4K |
| 德国 | 1 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arcqua B.V. | 荷兰 | 9 | $17.7K | 其他塑料洁具、塑料卫浴器具 |
| Rubinetterie Eurorama S.p.A. | 意大利 | 1 | $5.6K | 阀门龙头、钢制浴缸 |
| Arcqua B.V. | 德国 | 1 | $2.3K | 瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | 阀门零件 | ARCQUA BV | 荷兰 | $11 |
| 2024-03-12 | 塑料卫浴器具 | ARCQUA BV | 荷兰 | $1.5K |
| 2024-03-12 | 塑料卫浴器具 | ARCQUA BV | 荷兰 | $1.8K |
| 2024-03-12 | 其他木家具 | ARCQUA BV | 荷兰 | $1.5K |
| 2024-03-12 | 其他木家具 | ARCQUA BV | 荷兰 | $1.3K |
| 2023-11-27 | 非LED灯具 | ARCQUA BV | 荷兰 | $11 |
| 2023-11-27 | 其他塑料制品 | ARCQUA BV | 荷兰 | $20 |
| 2023-11-27 | 其他塑料制品 | ARCQUA BV | 荷兰 | $20 |
| 2023-11-09 | 钢铁卫浴器具 | Arcqua B.V. | 荷兰 | $53 |
| 2023-11-09 | 钢铁卫浴器具 | ARCQUA BV | 荷兰 | $50 |