NFQ Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NFQ VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314588343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN52GTAFD |
| 成立日期 | 2017-08-22 |
| 联系地址 | Phòng số PF-08, Tầng Lửng, Tòa Nhà Sapphire 2, số 92, Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NFQ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NFQ VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng số PF-08, Tầng Lửng, Tòa Nhà Sapphire 2, số 92, Đường, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Đối với ngành nghề "Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan, Chi tiết: Dịch vụ xử lý dữ liệu, Dịch vụ cơ sở dữ liệu": Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm cả xử lý giao dịch (có mã CPC 843*) và dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523*). - Đối với ngành Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính. Chi tiết: các dịch vụ liên quan đến máy vi tính khác": Phạm vi hoạt động phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 849 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 邮箱 | Career@nfq.asia |
| 官网 | nfq-asia.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 103.365亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851718 | 其他电话机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $999 |
| 德国 | 1 | $245 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seeed Development Ltd. | 中国 | 1 | $999 | 8471机器零件、自动数据处理机处理部件 |
| Detlev Louis | 越南 | 1 | $245 | 男式化纤裤、皮革服装 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 其他电话机 | SEEED DEVELOPMENT LTD | 中国 | $974 |
| 2025-12-09 | 静止变流器 | SEEED DEVELOPMENT LTD | 中国 | $25 |
| 2023-01-10 | 其他针织服装 | DETLEV LOUIS | 德国 | $189 |
| 2023-01-10 | 印刷标签 | DETLEV LOUIS | 德国 | $9 |
| 2023-01-10 | 非棉针织背心 | DETLEV LOUIS | 德国 | $47 |