Victor Global Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 西米/根茎粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VICTOR TOàN CầU
3
进口笔数
0
出口笔数
$20.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109643383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYAS8HQG |
| 成立日期 | 2021-05-21 |
| 联系地址 | Số 94 Phố Trịnh Đình Cửu, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VICTOR TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | VICTOR GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 94 Phố Trịnh Đình Cửu, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84969880328 |
| 邮箱 | info.victor.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $20.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keoyingchalern Wood Processing Factory | 老挝 | 2 | $18.9K | 柚木结构材、6mm以上木材 |
| Thang Industry Agriculture Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $2.0K | 西米/根茎粉 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-18 | 其他粗加工木材 | Keoyingchalern Wood Processing Factory | 老挝 | $9.6K |
| 2023-01-14 | 木制座椅 | Keoyingchalern Wood Processing Factory | 老挝 | $320 |
| 2023-01-14 | 其他非针叶木 | Keoyingchalern Wood Processing Factory | 老挝 | $2.9K |
| 2023-01-14 | 其他木家具 | Keoyingchalern Wood Processing Factory | 老挝 | $850 |
| 2023-01-14 | 木制座椅 | Keoyingchalern Wood Processing Factory | 老挝 | $500 |
| 2023-01-14 | 木制座椅 | Keoyingchalern Wood Processing Factory | 老挝 | $1.3K |
| 2023-01-14 | 木制厨房家具 | Keoyingchalern Wood Processing Factory | 老挝 | $680 |
| 2023-01-14 | 其他木家具 | Keoyingchalern Wood Processing Factory | 老挝 | $900 |
| 2023-01-14 | 其他木家具 | Keoyingchalern Wood Processing Factory | 老挝 | $1.0K |
| 2023-01-14 | 卧室木家具 | Keoyingchalern Wood Processing Factory | 老挝 | $900 |